<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Máy chủ server và linh kiện</title>
	<atom:link href="https://maychuzin.com/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://maychuzin.com/</link>
	<description>Hàng đã qua sử dụng, chất lượng đảm bảo</description>
	<lastBuildDate>Mon, 27 Apr 2026 09:01:57 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=6.7.5</generator>

<image>
	<url>https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/03/cropped-logo-32x32.jpg</url>
	<title>Máy chủ server và linh kiện</title>
	<link>https://maychuzin.com/</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>Cách lựa chọn phần cứng cho máy chủ AI</title>
		<link>https://maychuzin.com/cach-lua-chon-phan-cung-cho-may-chu-ai/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[pvd276]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 27 Apr 2026 08:48:28 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tin tức]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://maychuzin.com/?p=7936</guid>

					<description><![CDATA[<p>Việc lựa chọn phần cứng để chạy các mô hình AI phụ thuộc rất lớn vào kích thước mô hình (số lượng tham số &#8211; parameters) và mức độ nén (quantization). Dưới đây là bài hướng dẫn chi tiết giúp bạn tối ưu hóa ngân sách và hiệu năng. 1. Các thành phần quan trọng ...</p>
<p>The post <a href="https://maychuzin.com/cach-lua-chon-phan-cung-cho-may-chu-ai/">Cách lựa chọn phần cứng cho máy chủ AI</a> appeared first on <a href="https://maychuzin.com">Máy chủ server và linh kiện</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Việc lựa chọn phần cứng để chạy các mô hình AI phụ thuộc rất lớn vào <strong>kích thước mô hình (số lượng tham số &#8211; parameters)</strong> và <strong>mức độ nén (quantization)</strong>. Dưới đây là bài hướng dẫn chi tiết giúp bạn tối ưu hóa ngân sách và hiệu năng.</p>



<hr class="wp-block-separator has-alpha-channel-opacity"/>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-1-cac-thanh-phần-quan-trọng-nhất">1. Các thành phần quan trọng nhất</h2>



<ol start="1" class="wp-block-list">
<li><strong>GPU VRAM (Quan trọng nhất):</strong> Nơi chứa mô hình khi đang chạy. Nếu VRAM thấp hơn kích thước mô hình, bạn sẽ không thể chạy được hoặc phải chạy qua RAM (tốc độ cực chậm).</li>



<li><strong>System RAM:</strong> Dùng để tải mô hình từ ổ cứng trước khi đẩy vào GPU và hỗ trợ các tác vụ xử lý dữ liệu thô. Quy tắc chung: <strong>RAM $\ge$ 2 lần VRAM</strong>.</li>



<li><strong>Storage (SSD NVMe):</strong> Các mô hình AI có dung lượng từ vài GB đến hàng trăm GB. SSD tốc độ cao giúp giảm thời gian khởi động mô hình.</li>
</ol>



<hr class="wp-block-separator has-alpha-channel-opacity"/>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-2-hiểu-về-dộ-nen-quantization">2. Hiểu về Độ nén (Quantization)</h2>



<p>Độ nén (Quantization) giúp giảm dung lượng mô hình bằng cách giảm độ chính xác của các con số (từ FP16 xuống INT8, INT4).</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>FP16 (Chưa nén):</strong> Độ chính xác cao nhất, tốn nhiều VRAM nhất (2 byte/tham số).</li>



<li><strong>INT8 (8-bit):</strong> Cân bằng tốt giữa hiệu năng và độ chính xác (1 byte/tham số).</li>



<li><strong>INT4 (4-bit):</strong> Phổ biến nhất cho máy tính cá nhân, giảm VRAM đáng kể nhưng vẫn giữ được 90-95% trí thông minh (0.5 &#8211; 0.6 byte/tham số).</li>
</ul>



<hr class="wp-block-separator has-alpha-channel-opacity"/>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-3-bảng-tra-cứu-vram-cho-cac-mo-hinh-ngon-ngữ-llm">3. Bảng tra cứu VRAM cho các Mô hình Ngôn ngữ (LLM)</h2>



<p>Các dòng phổ biến như Llama 3, Mistral, Qwen.</p>



<figure class="wp-block-table"><table class="has-fixed-layout"><thead><tr><td><strong>Kích thước Mô hình (Params)</strong></td><td><strong>Độ nén (Precision)</strong></td><td><strong>VRAM tối thiểu (Chạy ổn định)</strong></td><td><strong>RAM hệ thống khuyến nghị</strong></td><td><strong>GPU tiêu biểu</strong></td></tr></thead><tbody><tr><td><strong>7B &#8211; 8B</strong></td><td>FP16</td><td>16 GB</td><td>32 GB</td><td>RTX 3090/4080/4090 / Tesla V100 </td></tr><tr><td><strong>7B &#8211; 8B</strong></td><td><strong>INT8 (8-bit)</strong></td><td><strong>10 GB</strong></td><td>16 GB</td><td>RTX 3060 12GB/4070 / Tesla V100 </td></tr><tr><td><strong>7B &#8211; 8B</strong></td><td><strong>INT4 (4-bit)</strong></td><td><strong>6 &#8211; 8 GB</strong></td><td>16 GB</td><td>RTX 3060 8GB/4060 / Tesla V100 </td></tr><tr><td><strong>13B &#8211; 14B</strong></td><td>FP16</td><td>28 &#8211; 32 GB</td><td>48 GB</td><td>RTX 3090/4090 / Tesla V100 </td></tr><tr><td><strong>13B &#8211; 14B</strong></td><td>INT8 (8-bit)</td><td>16 &#8211; 20 GB</td><td>32 GB</td><td>RTX 3090/4090 / Tesla V100 </td></tr><tr><td><strong>13B &#8211; 14B</strong></td><td><strong>INT4 (4-bit)</strong></td><td><strong>10 &#8211; 12 GB</strong></td><td>32 GB</td><td>RTX 3060 12GB/4070 / Tesla V100 </td></tr><tr><td><strong>27B &#8211; 34B</strong></td><td>FP16</td><td><strong>60 &#8211; 70 GB</strong></td><td>96GB</td><td>4x RTX 3090/ 4090 / Tesla V100 </td></tr><tr><td><strong><strong>27B &#8211; 34B</strong></strong></td><td><strong>INT8 (8-bit)</strong></td><td><strong>32 &#8211; 38 GB</strong></td><td>64 GB</td><td>3x RTX 3090/ 4090 / Tesla V100 </td></tr><tr><td><strong>27B &#8211; 34B</strong></td><td>INT4 (4-bit)</td><td>20 &#8211; 24 GB</td><td>64 GB</td><td>RTX 3090/4090 / Tesla V100 </td></tr><tr><td><strong><strong>70B &#8211; 72B</strong></strong></td><td>FP16</td><td>140 GB+</td><td>256 GB</td><td>8 x RTX 3090/4090 / Tesla V100 </td></tr><tr><td><strong>70B &#8211; 72B</strong></td><td>INT8 (8-bit)</td><td>75 &#8211; 85 GB</td><td>192 GB</td><td>4 x RTX 3090/4090 / Tesla V100 </td></tr><tr><td><strong>70B &#8211; 72B</strong></td><td><strong>INT4 (4-bit)</strong></td><td><strong>40 &#8211; 48 GB</strong></td><td>128 GB</td><td>2x RTX 3090/4090 / Tesla V100 NVLink</td></tr></tbody></table></figure>



<blockquote class="wp-block-quote is-layout-flow wp-block-quote-is-layout-flow">
<p><strong>Lưu ý:</strong> VRAM cần dư ra khoảng 1-2GB cho hệ điều hành và Context Window (độ dài đoạn chat).</p>
</blockquote>



<hr class="wp-block-separator has-alpha-channel-opacity"/>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-4-bảng-tra-cứu-cho-mo-hinh-hinh-ảnh-stable-diffusion">4. Bảng tra cứu cho Mô hình Hình ảnh (Stable Diffusion)</h2>



<p>Mô hình hình ảnh không phụ thuộc quá nhiều vào tham số như LLM nhưng cần VRAM để xử lý độ phân giải ảnh.</p>



<figure class="wp-block-table"><table class="has-fixed-layout"><thead><tr><td><strong>Loại Mô hình</strong></td><td><strong>Độ phân giải</strong></td><td><strong>VRAM tối thiểu</strong></td><td><strong>VRAM khuyến nghị</strong></td><td><strong>Ghi chú</strong></td></tr></thead><tbody><tr><td><strong>SD 1.5</strong></td><td>512 x 512</td><td>4 GB</td><td>8 GB</td><td>Chạy cực nhanh trên mọi card RTX</td></tr><tr><td><strong>SDXL</strong></td><td>1024 x 1024</td><td>8 GB</td><td>12 &#8211; 16 GB</td><td>Cần VRAM lớn để tránh lỗi &#8220;Out of Memory&#8221;</td></tr><tr><td><strong>Flux.1 (Dev/Schnell)</strong></td><td>1024 x 1024</td><td>12 GB (nén)</td><td>24 GB</td><td>Mô hình mới, cực nặng nhưng đẹp</td></tr></tbody></table></figure>



<hr class="wp-block-separator has-alpha-channel-opacity"/>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-5-lời-khuyen-lựa-chọn-phần-cứng-theo-ngan-sach">5. Lời khuyên lựa chọn phần cứng theo ngân sách</h2>



<h3 class="wp-block-heading" id="h-phan-khuc-phổ-thong-học-tập-trải-nghiệm">Phân khúc phổ thông (Học tập/Trải nghiệm)</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>GPU:</strong> NVIDIA Tesla V100 16GB (Đây là &#8220;vua&#8221; phân khúc giá rẻ vì có 16GB VRAM).</li>



<li><strong>RAM:</strong> 16GB hoặc 32GB.</li>



<li><strong>Khả năng:</strong> Chạy tốt các mô hình 7B-8B (Llama 3) ở mức nén 4-bit và SDXL.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading" id="h-phan-khuc-tầm-trung-lam-việc-chuyen-nghiệp-fine-tuning-nhẹ">Phân khúc tầm trung (Làm việc chuyên nghiệp/Fine-tuning nhẹ)</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>GPU:</strong> NVIDIA Tesla V100 32GB. </li>



<li><strong>RAM:</strong> 64GB.</li>



<li><strong>Khả năng:</strong> Chạy mượt mô hình 14B, thử nghiệm được mô hình 30B (nén sâu).</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading" id="h-phan-khuc-cao-cấp-nghien-cứu-chạy-mo-hinh-lớn">Phân khúc cao cấp (Nghiên cứu/Chạy mô hình lớn)</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>GPU:</strong> 2 x NVIDIA Tesla V100 32GB NVLINK support, tốc độ có nvlink nhanh hơn rất nhiều so với không có nvlink</li>



<li><strong>RAM:</strong> 128GB.</li>



<li><strong>Khả năng:</strong> Chạy được các mô hình &#8220;khủng&#8221; 70B ở mức nén 4-bit.</li>
</ul>
<p>The post <a href="https://maychuzin.com/cach-lua-chon-phan-cung-cho-may-chu-ai/">Cách lựa chọn phần cứng cho máy chủ AI</a> appeared first on <a href="https://maychuzin.com">Máy chủ server và linh kiện</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>So sánh switch Cisco N6K-C6001-64P, N3K-C3064PQ, N5K-C5548UP, N9K-C9372PX</title>
		<link>https://maychuzin.com/so-sanh-switch-cisco-n6k-c6001-64p-n3k-c3064pq-n5k-c5548up-n9k-c9372px/</link>
					<comments>https://maychuzin.com/so-sanh-switch-cisco-n6k-c6001-64p-n3k-c3064pq-n5k-c5548up-n9k-c9372px/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[pvd276]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 04 Aug 2025 05:10:30 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tin tức]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://maychuzin.com/?p=6914</guid>

					<description><![CDATA[<p>So sánh Cisco Switch N3K, N6K, N5K và N9K &#124; maychuzin.com So sánh Cisco Switch N3K, N6K, N5K và N9K Bảng so sánh dưới đây giúp bạn lựa chọn switch Cisco phù hợp cho data center hoặc hệ thống mạng doanh nghiệp: Bảng So Sánh Switch Cisco Tiêu chí N3K-C3064PQ N6K-C6001-64P N5K-C5548P N5K-C5548UP N9K-C9372PX Dòng ...</p>
<p>The post <a href="https://maychuzin.com/so-sanh-switch-cisco-n6k-c6001-64p-n3k-c3064pq-n5k-c5548up-n9k-c9372px/">So sánh switch Cisco N6K-C6001-64P, N3K-C3064PQ, N5K-C5548UP, N9K-C9372PX</a> appeared first on <a href="https://maychuzin.com">Máy chủ server và linh kiện</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<!DOCTYPE html>
<html lang="vi">
<head>
<meta charset="UTF-8">
<title>So sánh Cisco Switch N3K, N6K, N5K và N9K | maychuzin.com</title>
<meta name="description" content="So sánh chi tiết các dòng Cisco Switch N3K-C3064PQ, N6K-C6001-64P, N5K-C5548P, N5K-C5548UP và N9K-C9372PX về hiệu năng, cổng kết nối, băng thông và ứng dụng.">
<meta name="keywords" content="Cisco Switch N3K, N6K, N5K, N9K, Nexus 3064PQ, 6001-64P, 5548P, 5548UP, 9372PX, so sánh switch cisco, switch data center, switch 10Gb, VXLAN EVPN">
<meta name="viewport" content="width=device-width, initial-scale=1.0">
<link rel="canonical" href="https://maychuzin.com/so-sanh-switch-cisco-n6k-c6001-64p-n3k-c3064pq-n5k-c5548up-n9k-c9372px/" />
<style>
    body { font-family: Arial, sans-serif; background-color: #f8f9fa; margin: 20px; line-height: 1.6; }
    h1, h2, h3 { color: #333; }
    table { width: 100%; border-collapse: collapse; margin: 20px auto; background: #fff; box-shadow: 0 2px 8px rgba(0,0,0,0.1); }
    th, td { border: 1px solid #ddd; padding: 10px; text-align: center; }
    th { background-color: #011532; color: white; }
    tr:nth-child(even) { background-color: #f2f2f2; }
    tr:hover { background-color: #eaf4ff; }
    a { text-decoration: none; color: #8bb2ed; font-weight: bold; }
    a:hover { text-decoration: underline; }
    .note { margin-top: 20px; background: #e9f7ef; padding: 15px; border-left: 5px solid #28a745; }
</style>

<!-- Schema cho cả 5 sản phẩm -->
<script type="application/ld+json">
[
  {
    "@context": "https://schema.org/",
    "@type": "Product",
    "name": "Cisco Nexus N3K-C3064PQ",
    "image": "https://maychuzin.com/uploads/cisco-nexus-n3k-c3064pq.jpg",
    "description": "Switch Cisco Nexus N3K-C3064PQ hỗ trợ 48x10GbE + 4x40GbE, băng thông 1.28 Tbps, độ trễ siêu thấp ~800ns, phù hợp môi trường tài chính/trading.",
    "brand": "Cisco",
    "sku": "N3K-C3064PQ",
    "offers": {
      "@type": "Offer",
      "url": "https://maychuzin.com/cisco-nexus-n3k-c3064pq-10gx-10ge-switch-48-ports-10g-sfp-layer-3/",
      "priceCurrency": "USD",
      "price": "Liên hệ",
      "availability": "https://schema.org/InStock"
    }
  },
  {
    "@context": "https://schema.org/",
    "@type": "Product",
    "name": "Cisco Nexus N6K-C6001-64P",
    "image": "https://maychuzin.com/uploads/cisco-nexus-n6k-c6001-64p.jpg",
    "description": "Switch Cisco Nexus N6K-C6001-64P Core DC 48x10GbE + 4x40GbE, băng thông 1.28 Tbps, phù hợp trung tâm dữ liệu vừa/nhỏ.",
    "brand": "Cisco",
    "sku": "N6K-C6001-64P",
    "offers": {
      "@type": "Offer",
      "url": "https://maychuzin.com/cisco-nexus-n6k-c6001-64p-switch/",
      "priceCurrency": "USD",
      "price": "Liên hệ",
      "availability": "https://schema.org/InStock"
    }
  },
  {
    "@context": "https://schema.org/",
    "@type": "Product",
    "name": "Cisco Nexus N5K-C5548P",
    "image": "https://maychuzin.com/uploads/cisco-nexus-n5k-c5548p.jpg",
    "description": "Switch Cisco Nexus N5K-C5548P hỗ trợ 32x10GbE + 16x1/10GbE, chuyên cho FCoE/SAN Aggregation.",
    "brand": "Cisco",
    "sku": "N5K-C5548P",
    "offers": {
      "@type": "Offer",
      "url": "https://maychuzin.com/switch-cisco-n5k-c5548up-fa-nexus-5548up-chassis-32-10gbe-ports-bundle-2-ps-2-fans/",
      "priceCurrency": "USD",
      "price": "Liên hệ",
      "availability": "https://schema.org/InStock"
    }
  },
  {
    "@context": "https://schema.org/",
    "@type": "Product",
    "name": "Cisco Nexus N5K-C5548UP",
    "image": "https://maychuzin.com/uploads/cisco-nexus-n5k-c5548up.jpg",
    "description": "Switch Cisco Nexus N5K-C5548UP Unified Port LAN/SAN, 32x10GbE + 16x Unified Port, phù hợp môi trường hội tụ mạng.",
    "brand": "Cisco",
    "sku": "N5K-C5548UP",
    "offers": {
      "@type": "Offer",
      "url": "https://maychuzin.com/switch-cisco-nexus-n5k-c5548up",
      "priceCurrency": "USD",
      "price": "Liên hệ",
      "availability": "https://schema.org/InStock"
    }
  },
  {
    "@context": "https://schema.org/",
    "@type": "Product",
    "name": "Cisco Nexus N9K-C9372PX",
    "image": "https://maychuzin.com/uploads/cisco-nexus-n9k-c9372px.jpg",
    "description": "Switch Cisco Nexus N9K-C9372PX hỗ trợ VXLAN EVPN, 48x10GbE + 6x40GbE, băng thông 2.56 Tbps, spine/leaf cho Data Center hiện đại.",
    "brand": "Cisco",
    "sku": "N9K-C9372PX",
    "offers": {
      "@type": "Offer",
      "url": "https://maychuzin.com/cisco-n9k-c9372px-e-nexus-9300-switch-with-48p-10g-sfp-and-6p-40g-qsfp/",
      "priceCurrency": "USD",
      "price": "Liên hệ",
      "availability": "https://schema.org/InStock"
    }
  }
]
</script>
</head>
<body>

<h1>So sánh Cisco Switch N3K, N6K, N5K và N9K</h1>
<p>Bảng so sánh dưới đây giúp bạn lựa chọn <strong>switch Cisco</strong> phù hợp cho <strong>data center</strong> hoặc hệ thống mạng doanh nghiệp:</p>

<h2>Bảng So Sánh Switch Cisco</h2>
<table>
    <thead>
        <tr>
            <th>Tiêu chí</th>
            <th><a href="https://maychuzin.com/cisco-nexus-n3k-c3064pq-10gx-10ge-switch-48-ports-10g-sfp-layer-3/" target="_blank">N3K-C3064PQ</a></th>
            <th><a href="https://maychuzin.com/cisco-nexus-n6k-c6001-64p-switch/" target="_blank">N6K-C6001-64P</a></th>
            <th><a href="https://maychuzin.com/switch-cisco-n5k-c5548up-fa-nexus-5548up-chassis-32-10gbe-ports-bundle-2-ps-2-fans/" target="_blank">N5K-C5548P</a></th>
            <th><a href="https://maychuzin.com/switch-cisco-nexus-n5k-c5548up" target="_blank">N5K-C5548UP</a></th>
            <th><a href="https://maychuzin.com/cisco-n9k-c9372px-e-nexus-9300-switch-with-48p-10g-sfp-and-6p-40g-qsfp/" target="_blank">N9K-C9372PX</a></th>
        </tr>
    </thead>
    <tbody>
        <tr>
            <td>Dòng sản phẩm</td>
            <td>Nexus 3000 (Low Latency)</td>
            <td>Nexus 6000 (DC Core)</td>
            <td>Nexus 5000 (FCoE/ToR)</td>
            <td>Nexus 5000 (Unified Port)</td>
            <td>Nexus 9000 (VXLAN/SDN)</td>
        </tr>
        <tr>
            <td>Năm ra mắt</td>
            <td>2012 (EOL 2017)</td>
            <td>2013 (EOL 2017)</td>
            <td>2010 (EOL 2017)</td>
            <td>2010 (EOL 2017)</td>
            <td>2014 (Còn hỗ trợ)</td>
        </tr>
        <tr>
            <td>Số cổng</td>
            <td>48x10GbE + 4x40GbE</td>
            <td>48x10GbE + 4x40GbE</td>
            <td>32x10GbE + 16&#215;1/10GbE</td>
            <td>32x10GbE + 16x Unified Port</td>
            <td>48x10GbE + 6x40GbE</td>
        </tr>
        <tr>
            <td>Băng thông</td>
            <td>1.28 Tbps</td>
            <td>1.28 Tbps</td>
            <td>960 Gbps</td>
            <td>960 Gbps</td>
            <td>2.56 Tbps</td>
        </tr>
        <tr>
            <td>Tốc độ chuyển gói</td>
            <td>~960 Mpps</td>
            <td>~950 Mpps</td>
            <td>~720 Mpps</td>
            <td>~720 Mpps</td>
            <td>~1,400 Mpps</td>
        </tr>
        <tr>
            <td>Độ trễ</td>
            <td>~800 ns</td>
            <td>~1 µs</td>
            <td>~3 µs</td>
            <td>~3 µs</td>
            <td>~1 µs</td>
        </tr>
        <tr>
            <td>Hỗ trợ Layer 3</td>
            <td>Cơ bản</td>
            <td>Nâng cao</td>
            <td>Cơ bản</td>
            <td>Cơ bản</td>
            <td>Đầy đủ (VXLAN EVPN)</td>
        </tr>
        <tr>
            <td>Ứng dụng chính</td>
            <td>Low-latency trading</td>
            <td>Core DC</td>
            <td>FCoE/SAN</td>
            <td>Unified Port</td>
            <td>Spine/Leaf VXLAN</td>
        </tr>
    </tbody>
</table>

<div class="note">
    <strong>Nhận xét:</strong>  
    &#8211; N3K tối ưu low-latency cho tài chính.  
    &#8211; N6K mạnh cho core DC vừa/nhỏ.  
    &#8211; N5K chuyên FCoE/SAN cũ.  
    &#8211; N9K hiện đại nhất, hỗ trợ VXLAN EVPN và SDN ACI.
</div>

</body>
</html>
<p>The post <a href="https://maychuzin.com/so-sanh-switch-cisco-n6k-c6001-64p-n3k-c3064pq-n5k-c5548up-n9k-c9372px/">So sánh switch Cisco N6K-C6001-64P, N3K-C3064PQ, N5K-C5548UP, N9K-C9372PX</a> appeared first on <a href="https://maychuzin.com">Máy chủ server và linh kiện</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://maychuzin.com/so-sanh-switch-cisco-n6k-c6001-64p-n3k-c3064pq-n5k-c5548up-n9k-c9372px/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Lắp đặt máy chủ home server, Nas, cho công việc và thử nghiệm dòng xeon X99 E5</title>
		<link>https://maychuzin.com/lap-dat-may-chu-home-server-nas-cho-cong-viec-va-thu-nghiem-dong-xeon-x99-e5/</link>
					<comments>https://maychuzin.com/lap-dat-may-chu-home-server-nas-cho-cong-viec-va-thu-nghiem-dong-xeon-x99-e5/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[pvd276]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 02 Jul 2025 08:44:14 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tin tức]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://maychuzin.com/?p=6045</guid>

					<description><![CDATA[<p>Gần đây tôi đã cài đặt một số máy cho nhu cầu thí nghiệm và công việc. Không giống như khi tôi học và cài đặt máy chỉ để chơi NAS và chạy thử nghiệm fuzz, sau khi tôi bắt đầu làm việc, tôi đã cài đặt máy cho một số mục đích rõ ràng: ...</p>
<p>The post <a href="https://maychuzin.com/lap-dat-may-chu-home-server-nas-cho-cong-viec-va-thu-nghiem-dong-xeon-x99-e5/">Lắp đặt máy chủ home server, Nas, cho công việc và thử nghiệm dòng xeon X99 E5</a> appeared first on <a href="https://maychuzin.com">Máy chủ server và linh kiện</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Gần đây tôi đã cài đặt một số máy cho nhu cầu thí nghiệm và công việc. Không giống như khi tôi học và cài đặt máy chỉ để chơi NAS và chạy thử nghiệm fuzz, sau khi tôi bắt đầu làm việc, tôi đã cài đặt máy cho một số mục đích rõ ràng: văn phòng, DevOps, thí nghiệm, v.v. Những mục đáng thảo luận là:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Beelink&nbsp;EQ14 small host (N150, cần trang bị thêm ổ nhớ DDR4 của laptop). Mặc dù hiệu năng của 4 lõi nhỏ yếu nhưng đủ dùng cho nhu cầu văn phòng nhẹ; máy còn được trang bị card mạng kép và bộ đổi nguồn tích hợp. Nhược điểm là chỉ lắp được một ổ nhớ, cổng M2 thứ hai là PCIe 3.0 x1. Có lẽ chỉ dùng được hai mục đích là văn phòng tài liệu hoặc làm bộ định tuyến mềm, còn những nhu cầu phức tạp hơn một chút sẽ vượt quá khả năng của máy. Lúc đầu, tác giả trang bị cho máy một ổ nhớ 8G (lấy từ laptop hồi cấp 3), nhưng sau đó thấy không đủ nên đã mua ổ nhớ 16G mới. Tính theo cách này, hiệu suất chi phí thực tế không nổi bật (ở mức giá hiện tại, N150 barebone có giá khoảng 3.500.000 đ, nhưng&nbsp;<strong>bo mạch chủ A520 + 5600G chỉ có giá 4.200.000 đ, còn hiệu suất, độ ổn định và khả năng mở rộng đều tốt hơn nhiều so với N150</strong>&nbsp;) và chỉ được ưa chuộng trong các tình huống ứng dụng tương đối hẹp.</li>



<li>Lenovo M715q mini host (với R5-2400GE, thẻ nhớ DDR4 của máy tính xách tay), thay thế 5600G làm NAS gia đình, ưu điểm chính là tiết kiệm điện (9 W, 0,2 kWh mỗi ngày). Giá của barebone + nguồn điện + CPU là 2.200.000đ, rất tiết kiệm chi phí và có thể chạy Windows 10 + Hyper-V mà không có bất kỳ áp lực nào. Tuy nhiên, khả năng mở rộng của nó quá kém và không phù hợp với các máy tất cả trong một.</li>



<li>Hai máy X99 kênh đơn (sử dụng E5-2680 V4, với bộ nhớ DDR4 REGECC) để ảo hóa. X99 là &#8220;rác thải nước ngoài&#8221; điển hình nhất. Trong vài năm trở lại đây, hầu hết các bo mạch chủ trên thị trường đều được trang bị các chipset như B85, nhưng&nbsp;<strong>hiện nay các bo mạch chủ X99 phổ biến thường là chipset C612 gốc</strong>&nbsp;. Trong vài tháng qua, tôi đã sử dụng bo mạch chủ Huananzhi X99M GAMING D4 1.600.000 đ  rất ổn định. Trong kịch bản ảo hóa PVE, CPU thường không chạy hết công suất và bộ tản nhiệt 4 chân giá 250.000đ là đủ. Khi tôi cài đặt máy tính, tôi đã sử dụng Thermalright AX120R SE (dành riêng cho LGA2011), nhưng sau đó thấy rằng điều đó là không cần thiết.</li>



<li>Máy ASUS X99-E WS/USB3.1, dùng để chạy LLM. Bản thân E5 V4 chỉ có 40 làn PCIe, và cần chip PLX để vận hành bình thường 4 card đồ họa PCIe x16. Bo mạch chủ này đi kèm với hai chip PLX 8747, có thể dùng để lắp 4 card đồ họa có chiều rộng khe cắm đôi, trong đó GPU0 và GPU1 được treo dưới cùng một PLX, còn GPU2 và 3 được treo dưới một PLX khác. Khi chạy,&nbsp;<code>p2pBandwidthLatencyTest</code> bạn có thể thấy GPU0↔Tốc độ truyền thông của GPU1 nhanh hơn GPU0.↔GPU3 nhanh. Nhưng sau nhiều lần thử nghiệm, tôi cảm thấy mức độ LLM cục bộ thực sự không thể chịu đựng được, và tôi chỉ có thể sử dụng nó với một chút khó khăn để tuân thủ việc truyền dữ liệu.</li>
</ul>



<p>Quá trình cài đặt ở trên không khác mấy so với việc cài đặt máy tính gia đình. Tuy nhiên, gần đây tôi đã cài đặt hai máy RD452X. Hành trình đấu trí và dũng cảm với bo mạch chủ này rất thú vị nên hôm nay tôi viết bài chia sẻ với bạn đọc.</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="0x01-%E8%B4%AD%E4%B9%B0%E7%BB%84%E4%BB%B6">Mua linh kiện</h3>



<p>Vào thời điểm đó, yêu cầu ban đầu của tôi là cài đặt một máy chủ tháp kênh đôi với bộ nhớ 256G để ảo hóa và giảm chi phí nhiều nhất có thể trong khi vẫn đáp ứng được các yêu cầu. Ban đầu, tôi đã cân nhắc bo mạch chủ từ Huananzhi (2.500.000đ) và bo mạch chủ Supermicro cũng khoảng 2.500.000 đ. Khi tôi sắp đặt hàng, tôi đã xem một video giới thiệu về RD452X. Bo mạch chủ này có 8 kênh bộ nhớ (2 khe cắm cho mỗi kênh), đi kèm với một cổng quản lý IPMI và chỉ có giá khoảng 1.000.000đ. Là một người thử nghiệm, không có lý do gì để tôi không mua nó.</p>



<p>Bo mạch chủ này có tên là Lenovo RD452X, nhưng thực tế nó được sản xuất bởi Inventec. Nó được gọi là K800G3 của Inventec. Nó được cho là bị loại bỏ khỏi máy chủ của Alibaba ở Bắc Mỹ. Ảnh bo mạch chủ như sau:</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img fetchpriority="high" decoding="async" width="1024" height="768" src="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/out1-1024x768.webp" alt="out[1]" class="wp-image-6049" srcset="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/out1-1024x768.webp 1024w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/out1-300x225.webp 300w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/out1-768x576.webp 768w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/out1-1536x1152.webp 1536w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/out1-510x383.webp 510w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/out1.webp 1849w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /><figcaption class="wp-element-caption">out[1]</figcaption></figure>



<p>Bo mạch chủ được trang bị chip AST2400, có cả chức năng IPMI và VGA. Chỉ có hai khe cắm PCIe x16, được kết nối với các CPU khác nhau. Có hai cổng SATA và hai giao diện SFF8643 (lưu ý rằng chúng chỉ có thể được chuyển đổi thành SATA, không có bộ điều khiển SAS trên bo mạch chủ). Không có giao diện M2. Bắt mắt nhất là ba giao diện OCP, vẫn sử dụng giao thức PCIe và có thể kết nối với card mạng Gigabit/10G và card pass-through.</p>



<p>Cần lưu ý rằng mặc dù bo mạch chủ có cổng mạng nhưng đây là cổng quản lý IPMI và không thể sử dụng làm cổng doanh nghiệp. Do đó, nếu chúng ta muốn sử dụng bo mạch chủ này, chúng ta phải thêm một card mạng bổ sung. Danh sách cấu hình liên quan:</p>



<figure class="wp-block-table"><table class="has-fixed-layout"><thead><tr><th>Thành phần</th><th>Tên linh kiện</th><th>giá</th></tr></thead><tbody><tr><td>Bo mạch chủ</td><td>RD452X</td><td>1.000.000 đ</td></tr><tr><td>Bộ vi xử lý</td><td>E5-2680 V4</td><td>300.000 đ mỗi cái</td></tr><tr><td>Ram</td><td>Bộ nhớ DDR4 REGECC</td><td>850.000 đ mỗi 32G (biến động gần đây)</td></tr><tr><td>Thẻ mạng</td><td>Thẻ Crab PCIe Gigabit cổng đơn</td><td>290.000 đ</td></tr><tr><td>Thẻ mạng</td><td>OCP Cổng đôi Gigabit Intel</td><td>290.000đ</td></tr><tr><td>Thẻ raid, sas pass-through</td><td>2308 Thẻ pass-through (PCIe)</td><td>550.000đ</td></tr><tr><td>Thẻ raid, sas pass-through</td><td>Thẻ raid 2308 (OCP) flash firmware it mode pass-through</td><td>250.000đ</td></tr><tr><td>Tản nhiệt</td><td>AVC tháp đôi</td><td>190.000đ mỗi cái</td></tr><tr><td>Nguồn điện PSU</td><td>Nguồn server 1u HP 750w platinum hiệu suất 94% + mạch chuyển nguồn</td><td>550.000đ</td></tr><tr><td>Vỏ case</td><td>Vỏ máy ATX tiêu chuẩn (loại rẻ xigmatek XA-22</td><td>250.000đ</td></tr></tbody></table></figure>



<p>💡Cửa hàng không cung cấp kẹp tản nhiệt CPU và các lỗ tản nhiệt trên bo mạch chủ này là hình chữ nhật (không tương thích với các bộ tản nhiệt chuyên dụng hình vuông 2011 thông dụng trên thị trường) nên bạn cần phải tự mua kẹp.</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="0x02-%E7%82%B9%E4%BA%AE%E4%B8%BB%E6%9D%BF">Khởi động bo mạch chủ</h3>



<p>Sau khi bo mạch chủ đến, tôi ngay lập tức phát hiện ra một sự thật đáng xấu hổ: mặc dù có ba giao diện OCP ở phía bên trái của bo mạch chủ, nhưng card mạng OCP do cùng cửa hàng bán không phù hợp với bất kỳ giao diện nào trong số đó. Điều này là do giao diện đầu tiên không thể được cài đặt và sẽ bị chặn (Hình 1 bên dưới); giao diện thứ hai không có lỗ mở trên vách ngăn IO (Hình 2 bên dưới); giao diện thứ ba khả thi, nhưng nó yêu cầu kìm chéo để cắt vị trí tương ứng trên khung máy, rất mất thẩm mỹ (Hình 3 bên dưới). Do đó, chúng ta chỉ có thể giải quyết bằng cách thứ hai tốt nhất và sử dụng card mạng PCIe. Điều này chiếm một trong hai khe cắm PCIe quý giá.</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img decoding="async" width="1024" height="741" src="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image1-1024x741.png" alt="image[1]" class="wp-image-6050" srcset="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image1-1024x741.png 1024w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image1-300x217.png 300w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image1-768x555.png 768w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image1-510x369.png 510w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image1.png 1254w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /><figcaption class="wp-element-caption">image[1]</figcaption></figure>



<p>💡Mỗi CPU kép đều yêu cầu nguồn điện 12V. Nếu nguồn điện chỉ có cổng cấp nguồn CPU 4+4 chân, bạn có thể cân nhắc sử dụng cáp để chuyển đổi cổng cấp nguồn 6+2 chân của card đồ họa thành 4+4 chân để cấp nguồn cho CPU.</p>



<p>Ngoài ra, có một lưu ý nhỏ. Tác giả đã mua bộ nhớ theo lô. Khi cài đặt máy tính, anh ấy thấy rằng mỗi thanh nhớ có thể bật riêng lẻ, nhưng đôi khi không thể bật khi sử dụng cùng nhau. Sau khi kiểm tra, phát hiện ra rằng hai thanh nhớ không thể sử dụng với các thanh nhớ khác. Người ta còn phát hiện ra rằng model của hai thanh nhớ đặc biệt này là PC4-2666V-LB1, trong khi các thanh nhớ khác là PC4-2666V-RB2. Sau khi tham khảo thông tin, người ta biết rằng các thanh nhớ được chia thành LRDIMM và RDIMM, và hai loại này không thể trộn lẫn. Vì vậy, tôi đã thay thế thanh LRDIMM bằng RDIMM và nó đã bật thành công bộ nhớ 8 × 32G, cài đặt PVE trên SSD SATA và nó hoạt động bình thường:</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img decoding="async" width="1024" height="386" src="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-31-1024x386.png" alt="image 3[1]" class="wp-image-6052" srcset="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-31-1024x386.png 1024w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-31-300x113.png 300w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-31-768x290.png 768w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-31-1536x580.png 1536w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-31-510x192.png 510w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-31.png 1860w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /><figcaption class="wp-element-caption">image 3[1]</figcaption></figure>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="454" src="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-41-1024x454.png" alt="image 4[1]" class="wp-image-6053" srcset="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-41-1024x454.png 1024w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-41-300x133.png 300w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-41-768x341.png 768w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-41-1536x682.png 1536w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-41-2048x909.png 2048w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-41-510x226.png 510w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /><figcaption class="wp-element-caption">image 4[1]</figcaption></figure>



<h3 class="wp-block-heading" id="0x03-%E9%85%8D%E7%BD%AE-ipmi">Cấu hình IPMI</h3>



<p>Như đã đề cập ở trên, có một cổng IPMI trên máy chủ, nhưng bo mạch chủ này đã lỗi thời từ Alibaba và chúng tôi không biết mật khẩu IPMI. Không sao cả, chúng tôi có thể đặt lại bằng ipmitool:</p>



<blockquote class="wp-block-quote is-layout-flow wp-block-quote-is-layout-flow">
<p></p>
</blockquote>



<pre class="wp-block-code"><code>apt install ipmitool

<em># Danh sách user</em>
ipmitool user list 1
<em># ID  Name             Callin  Link Auth  IPMI Msg   Channel Priv Limit</em>
<em># 1                    false   false      true       ADMINISTRATOR</em>
<em># 2   admin            true    true       true       ADMINISTRATOR</em>
<em># 3   taobao           true    true       true       ADMINISTRATOR</em>
<em># 4                    true    false      false      NO ACCESS</em>
<em># 5                    true    false      false      NO ACCESS</em>
<em># 6   taobao           true    true       true       ADMINISTRATOR</em>
<em># 7   alibaba          true    true       true       ADMINISTRATOR</em>
<em># 8                    true    false      false      NO ACCESS</em>
<em># 9                    true    false      false      NO ACCESS</em>
<em># 10                   true    false      false      NO ACCESS</em>

<em># Đặt lại mật khẩu</em>
ipmitool user set password 2 **********</code></pre>



<p>Vào BIOS để xác định địa chỉ IP IPMI (DHCP là mặc định):</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="667" src="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-51-1024x667.png" alt="image 5[1]" class="wp-image-6054" srcset="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-51-1024x667.png 1024w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-51-300x196.png 300w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-51-768x501.png 768w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-51-510x332.png 510w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-51.png 1505w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /><figcaption class="wp-element-caption">image 5[1]</figcaption></figure>



<p>Đã đăng nhập thành công vào IPMI:</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="392" src="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/Snipaste_2025-06-22_20-58-121-1024x392.png" alt="Snipaste 2025 06 22 20 58 12[1]" class="wp-image-6055" srcset="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/Snipaste_2025-06-22_20-58-121-1024x392.png 1024w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/Snipaste_2025-06-22_20-58-121-300x115.png 300w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/Snipaste_2025-06-22_20-58-121-768x294.png 768w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/Snipaste_2025-06-22_20-58-121-1536x587.png 1536w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/Snipaste_2025-06-22_20-58-121-2048x783.png 2048w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/Snipaste_2025-06-22_20-58-121-510x195.png 510w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /><figcaption class="wp-element-caption">Snipaste 2025 06 22 20 58 12[1]</figcaption></figure>



<p>Web terminal có nhiều chức năng, nhưng chức năng điều khiển từ xa cần jnlp. Tôi không nghiên cứu thêm về web terminal của IPMI, dù sao thì hầu hết các thao tác đều có thể hoàn thành trong dòng lệnh bằng ipmitool.</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="0x04-%E7%BB%99-sas2308-%E5%88%B7%E5%85%A5-it-%E5%9B%BA%E4%BB%B6">Flash IT firmware cho SAS2308</h3>



<p>Cửa hàng bán card mảng SAS2308 có giao diện OCP với giá chỉ 290.000đ , gần như miễn phí, nhưng người bán không hỗ trợ flash firmware IT mode nên chúng ta phải tự flash card mảng từ chế độ IR sang chế độ IT mode.</p>



<p>Sau khi khởi động, hãy vào menu cấu hình card mảng và bạn có thể thấy chương trình cơ sở hiện tại là 15.00.00.00-IR:</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="214" src="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-61-1024x214.png" alt="image 6[1]" class="wp-image-6056" srcset="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-61-1024x214.png 1024w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-61-300x63.png 300w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-61-768x160.png 768w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-61-1536x320.png 1536w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-61-510x106.png 510w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-61.png 1592w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /><figcaption class="wp-element-caption">image 6[1]</figcaption></figure>



<p><a href="https://www.broadcom.com/support/knowledgebase/1211161501344/flashing-firmware-and-bios-on-lsi-sas-hbas">Đọc hướng dẫn chính thức</a>&nbsp;của Broadcom&nbsp;, chúng ta biết rằng nếu muốn flash firmware IR thành firmware IT, chúng ta cần sử dụng phiên bản DOS của công cụ sas2flsh.&nbsp;Tải xuống firmware&nbsp;<a href="https://docs.broadcom.com/docs/12350493">9207-8i&nbsp;</a><a href="https://www.broadcom.com/support/knowledgebase/1211161500727/lsi-sas-9207---9217-firmware">tại đây</a>&nbsp;và sau khi giải nén, chúng ta thấy:<a href="https://docs.broadcom.com/docs/12350493"></a></p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="363" src="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-71-1024x363.png" alt="image 7[1]" class="wp-image-6057" srcset="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-71-1024x363.png 1024w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-71-300x106.png 300w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-71-768x272.png 768w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-71-1536x544.png 1536w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-71-510x181.png 510w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-71.png 1639w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /><figcaption class="wp-element-caption">image 7[1]</figcaption></figure>



<p>Chúng ta cần sử dụng ba file: IT firmware&nbsp;<code>Firmware/HBA_9207_8i_IT/9207-8.bin</code>, DOS flash tool&nbsp;<code>sas2flash_dos_rel/sas2flsh.exe</code>, BIOS file&nbsp;<code>sasbios_rel/mptsas2.rom</code>. Đầu tiên sử dụng rufus để flash ổ USB vào đĩa khởi động FreeDOS, và sao chép ba file trên vào thư mục gốc của ổ USB:</p>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="476" height="610" src="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/a3hkl1.png" alt="a3hkl[1]" class="wp-image-6046" srcset="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/a3hkl1.png 476w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/a3hkl1-234x300.png 234w" sizes="auto, (max-width: 476px) 100vw, 476px" /></figure>



<p>Sử dụng ổ USB để khởi động vào FreeDOS. Trước tiên hãy sao lưu phiên bản hiện tại của chương trình cơ sở:</p>



<pre class="wp-block-code"><code>sas2flsh.exe -o -uflash bak.bin</code></pre>



<p>Sau khoảng 10 phút chờ đợi, hệ thống sẽ nhắc nhở rằng quá trình sao lưu đã thành công. Sau đó thực hiện lệnh sau:</p>



<pre class="wp-block-code"><code><em># Xóa firmware cũ</em>
sas2flsh.exe -o -e 6

<em># </em>Đang flash firmware mới và các tập tin BIOS
sas2flsh.exe -o -f 9207-8.bin -b mptsas2.rom

<em># </em>Ghi lại địa chỉ SAS (chuỗi 16 bit, có thể đọc được từ nhãn dán màu trắng trên thẻ chuyển tiếp)
sas2flsh.exe -o -sasadd 500A.........E20

<em># </em>Xác minh rằng chương trình cơ sở firmware IT đã được ghi vào
sas2flsh.exe -o -listall</code></pre>



<p>Khởi động lại và nhấn Ctrl+C. Chúng ta có thể thấy rằng chương trình cơ sở đã được flash vào IT mode:</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="587" src="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-101-1024x587.png" alt="image 10[1]" class="wp-image-6058" srcset="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-101-1024x587.png 1024w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-101-300x172.png 300w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-101-768x440.png 768w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-101-1536x880.png 1536w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-101-510x292.png 510w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-101.png 1564w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /><figcaption class="wp-element-caption">image 10[1]</figcaption></figure>



<h3 class="wp-block-heading" id="0x05-%E6%A0%BC%E5%BC%8F%E5%8C%96%E7%A1%AC%E7%9B%98">Định dạng ổ cứng</h3>



<p>Bạn đọc có thể thắc mắc tại sao &#8220;format ổ cứng&#8221; lại đáng được viết thành một chương riêng; trước khi tôi tiếp xúc với ổ cứng SAS cũ này, tôi không ngờ việc format ổ cứng lại phiền phức đến vậy. Vấn đề là: giá ổ cứng đã tăng cao trong những tháng gần đây. Những năm trước, bạn có thể mua một ổ cứng SATA cũ 4T với giá 1.500.000 đ, nhưng giờ thì chỉ còn là mơ. Vì vậy, tôi đã mua một ổ cứng SAS cũ 3T từ maychuzin.com (đây cũng là lý do tại sao tôi cần cài đặt một thẻ mảng/pass-through). Đây là sản phẩm giá khá hợp lý. Tuy nhiên, khi tôi thực hiện như bình thường&nbsp;<code>fdisk /dev/sdb</code>, một sự cố đã xảy ra:</p>



<pre class="wp-block-code"><code>root@BareMetal:/home/neko<em># fdisk /dev/sdb</em>

Welcome to fdisk (util-linux 2.38.1).
Changes will remain in memory only, until you decide to write them.
Be careful before using the write command.

fdisk: cannot open /dev/sdb: Input/output error
root@BareMetal:/home/neko<em>#</em></code></pre>



<p>Tác giả đã yêu cầu Gemini 2.5 Pro kiểm tra và tìm thấy những thông tin chính sau:</p>



<pre class="wp-block-code"><code><em># dmesg</em>
sd 0:0:0:0: &#91;sdb] tag<em>#... FAILED Result: hostbyte=DID_ABORT driverbyte=DRIVER_OK</em>
sd 0:0:0:0: &#91;sdb] tag<em>#... Add. Sense: Logical block reference tag check failed</em>
protection error, dev sdb, sector 0 op 0x0:(READ) flags ...
Buffer I/O error on dev sdb, logical block 0, async page read

<em># smartctl -a /dev/sdb</em>
smartctl 7.3 2022-02-28 r5338 &#91;x86_64-linux-6.1.0-32-amd64] (local build)
Copyright (C) 2002-22, Bruce Allen, Christian Franke, www.smartmontools.org

=== START OF INFORMATION SECTION ===
Vendor:               IBM-ESXS
Product:              HUS723030ALS64
Revision:             J26C
Compliance:           SPC-4
User Capacity:        3,000,592,982,016 bytes &#91;3.00 TB]
Logical block size:   512 bytes
Formatted with type 2 protection
...</code></pre>



<p>Lưu ý rằng&nbsp;<code>Formatted with type 2 protection</code>ổ cứng không bị hỏng, nhưng đang ở chế độ bảo vệ. Nó từng hoạt động trên mảng lưu trữ và mỗi sector bao gồm 512 byte dữ liệu và 8 byte siêu dữ liệu. Nếu chúng ta muốn sử dụng nó ngay bây giờ, chúng ta cần định dạng nó thành định dạng chuẩn 512 byte cho mỗi sector. Bước này cần được thực hiện với sg3-utils. Trước tiên, hãy chạy thử:</p>



<pre class="wp-block-code"><code><em># apt install sg3-utils</em>
<em># sg_format --format --fmtpinfo=0 --size=512 --dry-run --verbose /dev/sdb</em>
    IBM-ESXS  HUS723030ALS64    J26C   peripheral_type: disk &#91;0x0]
      PROTECT=1
      &lt;&lt; supports protection information&gt;&gt;
      Unit serial number:         YVJ7DSXD
      LU name: 5000cca03e7e3630
    mode sense(10) cdb: &#91;5a 00 01 00 00 00 00 00 fc 00]
Mode Sense (block descriptor) data, prior to changes:
block count maxed out, set &lt;&lt;longlba&gt;&gt;
    mode sense(10) cdb: &#91;5a 10 01 00 00 00 00 00 fc 00]
  &lt;&lt;&lt; longlba flag set (64 bit lba) &gt;&gt;&gt;
  Number of blocks=5860533168 &#91;0x15d50a3b0]
  Block size=512 &#91;0x200]

A FORMAT UNIT will commence in 15 seconds
    ALL data on /dev/sdb will be DESTROYED
        Press control-C to abort

A FORMAT UNIT will commence in 10 seconds
    ALL data on /dev/sdb will be DESTROYED
        Press control-C to abort

A FORMAT UNIT will commence in 5 seconds
    ALL data on /dev/sdb will be DESTROYED
        Press control-C to abort
Due to --dry-run option bypassing FORMAT UNIT command
  Format unit would have received parameter list: 00 02 00 00 00 00 00 00  00 00 00 00
  Format unit cdb fields: fmtpinfo=0x0, longlist=0, fmtdata=1, cmplst=1, ffmt=0 &#91;timeout=20 secs]
Format unit command launched without error
No point in polling for progress, so exit</code></pre>



<p>Có thể thực hiện bình thường. Chúng tôi đã xóa&nbsp;<code>--dry-run</code> nhãn và nhập vào quá trình định dạng cấp thấp dài. Sau một giấc ngủ ngon, sáng hôm sau chúng tôi phát hiện ổ cứng đã được định dạng.</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="0x06-zfs-%E6%80%A7%E8%83%BD%E6%B5%8B%E8%AF%95">0x06 Kiểm tra hiệu suất ZFS</h3>



<p>Chúng tôi có một lượng bộ nhớ lớn, nhưng không gian SSD bị hạn chế, vì vậy chúng tôi phải sử dụng ổ cứng cơ học SAS để lưu trữ máy ảo. Trong trường hợp này, sử dụng ZFS trở thành lựa chọn tốt nhất: nó sẽ điên cuồng sử dụng bộ nhớ của chúng tôi làm bộ đệm đĩa, do đó cải thiện đáng kể trải nghiệm sử dụng ổ cứng cơ học. Chúng tôi tạo ZFS:</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="248" src="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-131-1024x248.png" alt="image 13[1]" class="wp-image-6059" srcset="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-131-1024x248.png 1024w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-131-300x73.png 300w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-131-768x186.png 768w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-131-1536x372.png 1536w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-131-510x124.png 510w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-131.png 2000w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /><figcaption class="wp-element-caption">image 13[1]</figcaption></figure>



<p>Đặt một máy ảo trên đó, sau đó chúng ta quan sát hiệu suất IO của đĩa trong máy ảo. Đầu tiên hãy tạo một tệp thử nghiệm:</p>



<pre class="wp-block-code"><code># Thực hiện trên máy chủ pve
arcstat 1

# Thực hiện lệnh sau trong máy ảo

# Tạo tệp thử nghiệm
fio --name=prepare-seq --filename=seq-testfile --size=8G --rw=write --bs=1M
</code></pre>



<p>Chúng tôi nhận thấy rằng 60% đầu tiên của quá trình tạo tệp thử nghiệm diễn ra nhanh, sau đó chậm lại. Điều này là do ZFS không ghi mọi khối dữ liệu vào ổ cứng ngay khi lệnh bắt đầu, mà ghi vào bộ nhớ trước. Khi dữ liệu cần ghi vào bộ nhớ đạt đến ngưỡng (mặc định là 10% tổng bộ nhớ), ZFS bắt đầu ghi vào ổ cứng theo từng đợt. Tại thời điểm này, tốc độ tạo tệp thử nghiệm chậm lại và cuối cùng ổn định ở mức 72 MB/giây.</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="581" src="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-141-1024x581.png" alt="image 14[1]" class="wp-image-6060" srcset="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-141-1024x581.png 1024w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-141-300x170.png 300w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-141-768x436.png 768w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-141-1536x871.png 1536w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-141-510x289.png 510w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-141.png 1936w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /><figcaption class="wp-element-caption">image 14[1]</figcaption></figure>



<p>Thực hiện thử nghiệm đọc tuần tự:</p>



<pre class="wp-block-code"><code>fio --name=seq-read-cold --filename=seq-testfile --size=8G \
--rw=read --bs=1M --direct=1 \
--ioengine=libaio --iodepth=16 --group_reporting --runtime=60</code></pre>



<p>Lần này, tốc độ đọc đạt tới 4308 MB/giây, đây là tốc độ bộ nhớ thông thường:</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="509" src="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-151-1024x509.png" alt="image 15[1]" class="wp-image-6061" srcset="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-151-1024x509.png 1024w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-151-300x149.png 300w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-151-768x382.png 768w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-151-1536x764.png 1536w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-151-2048x1019.png 2048w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-151-510x254.png 510w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /><figcaption class="wp-element-caption">image 15[1]</figcaption></figure>



<p>Kiểm tra ghi tuần tự sau đây được thực hiện:</p>



<pre class="wp-block-code"><code>fio --name=seq-write --filename=seq-testfile --size=8G \
--rw=write --bs=1M \
--ioengine=libaio --iodepth=16 --group_reporting --runtime=60</code></pre>



<p>Hiệu suất IO phù hợp khi tạo tệp thử nghiệm, lúc đầu nhanh, sau đó chậm lại:</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="555" src="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-161-1024x555.png" alt="image 16[1]" class="wp-image-6062" srcset="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-161-1024x555.png 1024w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-161-300x163.png 300w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-161-768x416.png 768w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-161-1536x832.png 1536w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-161-510x276.png 510w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-161.png 2021w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /><figcaption class="wp-element-caption">image 16[1]</figcaption></figure>



<p>Hãy thử nghiệm đọc ngẫu nhiên 4K:</p>



<pre class="wp-block-code"><code>fio --name=rand-read --filename=seq-testfile --size=8G \
--rw=randread --bs=4k --direct=1 \
--ioengine=libaio --iodepth=16 --group_reporting --runtime=60</code></pre>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="575" src="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-171-1024x575.png" alt="image 17[1]" class="wp-image-6063" srcset="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-171-1024x575.png 1024w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-171-300x168.png 300w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-171-768x431.png 768w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-171-1536x862.png 1536w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-171-510x286.png 510w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-171.png 1911w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /><figcaption class="wp-element-caption">image 17[1]</figcaption></figure>



<p>Iops đọc ngẫu nhiên 4K đạt đến con số đáng kinh ngạc là 104k, với độ trễ trung bình là 143,14 us, cho thấy tệp 8G đã được lưu trữ hoàn toàn. Tiếp theo, thực hiện thử nghiệm ghi ngẫu nhiên 4K:</p>



<pre class="wp-block-code"><code>fio --name=seq-sync-write --filename=seq-testfile --size=8G \
--rw=write --bs=4k --sync=1 \
--ioengine=libaio --iodepth=16 --group_reporting --runtime=60</code></pre>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="580" src="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-181-1024x580.png" alt="image 18[1]" class="wp-image-6064" srcset="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-181-1024x580.png 1024w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-181-300x170.png 300w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-181-768x435.png 768w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-181-1536x870.png 1536w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-181-510x289.png 510w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-181.png 1945w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /><figcaption class="wp-element-caption">image 18[1]</figcaption></figure>



<p>Iops của 4K random write giảm xuống còn 10,3k, nhưng vẫn nằm trong phạm vi chấp nhận được. Cuối cùng, hãy thử nghiệm 4K sequence synchronize write (sau khi đưa ra yêu cầu ghi, hãy đợi thiết bị hoàn tất thực thi trước khi đưa ra yêu cầu tiếp theo):</p>



<pre class="wp-block-code"><code> fio --name=sync-write \
    --filename=seq-testfile \
    --rw=write \
    --bs=4k \
    --size=1G \
    --sync=1 \
    --group_reporting  --runtime=60
</code></pre>



<p>Lần này kết quả thật thảm hại, chỉ có 53 iops. Điều này cho thấy mọi thao tác ghi đều phải đợi HDD hoàn tất.</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="634" src="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-201-1024x634.png" alt="image 20[1]" class="wp-image-6065" srcset="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-201-1024x634.png 1024w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-201-300x186.png 300w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-201-768x476.png 768w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-201-1536x952.png 1536w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-201-510x316.png 510w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-201.png 1819w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /><figcaption class="wp-element-caption">image 20[1]</figcaption></figure>



<h3 class="wp-block-heading" id="0x07-%E4%BD%BF%E7%94%A8%E5%82%B2%E8%85%BE%E4%BD%9C%E4%B8%BA-slog">Sử dụng Optane như một công việc nặng nhọc</h3>



<p>Vì ZFS cần đảm bảo dữ liệu không bị mất khi mất điện, khi chúng ta đưa ra yêu cầu ghi đồng bộ, ZFS không có lựa chọn nào khác ngoài việc ghi dữ liệu vào ổ cứng. Tối ưu hóa ở cấp độ phần mềm là không thể, nhưng chúng ta có thể tối ưu hóa ở cấp độ phần cứng &#8211;&nbsp;<strong>cung cấp cho ZFS một ổ SSD đọc và ghi nhanh và sử dụng nó làm bộ nhớ đệm cho ổ HDD.</strong>&nbsp;Vì mất điện ở ổ SSD sẽ không làm mất dữ liệu như bộ nhớ, chúng ta có thể khôi phục trạng thái sau khi mất điện và khởi động lại.</p>



<p>Tôi đã mua một Optane 16G và cắm nó vào bo mạch chủ bằng bộ chuyển đổi PCIe sang M2. Tiếp theo, chúng ta cần cho ZFS sử dụng nó, nhưng PVE không thể thêm thiết bị slog vào zfs đã tạo trong giao diện web. Để thực hiện việc này, hãy thực hiện lệnh sau trong shell:</p>



<pre class="wp-block-code"><code><em># </em>Liệt kê ổ cứng
root@lab:~<em># ls -l /dev/disk/by-id/</em>
<em># ...</em>
lrwxrwxrwx 1 root root 13 Jun 22 23:20 nvme-eui.5cd2e44bc5c40100 -&gt; ../../nvme0n1
lrwxrwxrwx 1 root root 13 Jun 22 23:20 nvme-INTEL_MEMPEK1J016GAL_PHBT9095039K016N -&gt; ../../nvme0n1
lrwxrwxrwx 1 root root 13 Jun 22 23:20 nvme-INTEL_MEMPEK1J016GAL_PHBT9095039K016N_1 -&gt; ../../nvme0n1
<em># ...</em>

<em># </em>Quan sát trạng thái hiện tại
root@lab:~<em># zpool status hdd-3t-ibm </em>
  pool: hdd-3t-ibm
 state: ONLINE
config:

        NAME                      STATE     READ WRITE CKSUM
        hdd-3t-ibm                ONLINE       0     0     0
          scsi-35000cca03e7e3630  ONLINE       0     0     0

errors: No known data errors

<em># </em>Thêm một thiết bị slog
root@lab:~<em># zpool add hdd-3t-ibm log /dev/disk/by-id/nvme-INTEL_MEMPEK1J016GAL_PHBT9095039K016N</em>

<em># </em>Quan sát trạng thái mới
root@lab:~<em># zpool status hdd-3t-ibm </em>
  pool: hdd-3t-ibm
 state: ONLINE
config:

        NAME                                          STATE     READ WRITE CKSUM
        hdd-3t-ibm                                    ONLINE       0     0     0
          scsi-35000cca03e7e3630                      ONLINE       0     0     0
        logs
          nvme-INTEL_MEMPEK1J016GAL_PHBT9095039K016N  ONLINE       0     0     0

errors: No known data errors</code></pre>



<p>Đến thời điểm này, chúng ta đã tạo thành công slog. Kiểm tra lại ghi liên tục đồng bộ 4K:</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="633" src="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-221-1024x633.png" alt="image 22[1]" class="wp-image-6066" srcset="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-221-1024x633.png 1024w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-221-300x186.png 300w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-221-768x475.png 768w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-221-1536x950.png 1536w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-221-510x315.png 510w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-221.png 1897w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p>Hiệu ứng của Optane slog là ngay lập tức, và iops đã tăng lên 3512. Bây giờ môi trường ảo hóa của chúng tôi có thể được đưa vào sử dụng mà không có bất kỳ lo lắng nào. Cuối cùng, đây là ảnh của card mạng, Optane và card pass-through:</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="615" src="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-211-1024x615.png" alt="image 21[1]" class="wp-image-6067" srcset="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-211-1024x615.png 1024w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-211-300x180.png 300w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-211-768x461.png 768w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-211-1536x922.png 1536w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-211-510x306.png 510w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/07/image-211.png 1710w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>
<p>The post <a href="https://maychuzin.com/lap-dat-may-chu-home-server-nas-cho-cong-viec-va-thu-nghiem-dong-xeon-x99-e5/">Lắp đặt máy chủ home server, Nas, cho công việc và thử nghiệm dòng xeon X99 E5</a> appeared first on <a href="https://maychuzin.com">Máy chủ server và linh kiện</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://maychuzin.com/lap-dat-may-chu-home-server-nas-cho-cong-viec-va-thu-nghiem-dong-xeon-x99-e5/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Hướng dẫn xây dựng server tại nhà dùng làm VPS chạy website</title>
		<link>https://maychuzin.com/huong-dan-xay-dung-server-tai-nha-dung-lam-vps-chay-website/</link>
					<comments>https://maychuzin.com/huong-dan-xay-dung-server-tai-nha-dung-lam-vps-chay-website/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[pvd276]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 10 Mar 2025 14:57:56 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tin tức]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://maychuzin.com/?p=3601</guid>

					<description><![CDATA[<p>Bài này dành cho những người lần đầu tiên thử học và cài server tại nhà. Không dành cho người chuyên nghiệp. Đã bao giờ bạn từng nghĩ mình có thể tự tạo hosting tại nhà hay biến server, máy tính của mình thành VPS hay chưa? Trước đây mình rất nhiều lần muốn làm cái server ...</p>
<p>The post <a href="https://maychuzin.com/huong-dan-xay-dung-server-tai-nha-dung-lam-vps-chay-website/">Hướng dẫn xây dựng server tại nhà dùng làm VPS chạy website</a> appeared first on <a href="https://maychuzin.com">Máy chủ server và linh kiện</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[


<p>Bài này dành cho những người lần đầu tiên thử học và cài server tại nhà. Không dành cho người chuyên nghiệp.</p>



<p>Đã bao giờ bạn từng nghĩ mình có thể <em>tự tạo hosting tại nhà</em> hay biến server, máy tính của mình thành VPS hay chưa? Trước đây mình rất nhiều lần muốn làm cái server tại nhà để chạy website cho đở tốn 5$/tháng thuê vps ở các dịch vụ cung cấp. </p>



<p>Demo anh chị test thử: https://maychuzin.com</p>



<p>Về hiệu năng, mình hoàn toàn hài lòng khi host website tại nhà. Với gói mạng 1Gbps thì tốc độ khá ổn áp, Tuy nhiên vấn đề bất ổn nhất là mất điện … Nên dự phòng cái máy phát điện là tốt nhất.</p>



<h2 class="wp-block-heading">1. Chuẩn bị trước khi xây dựng server tại nhà</h2>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>Phần cứng:</strong></h3>



<ul class="wp-block-list">
<li>Máy tính, laptop, Nuc kết nối mạng (không khuyến nghị, dùng cài chơi chơi thôi)</li>



<li>Mua cái máy server cũ vừa rẻ lại ngon, chạy 24/24, ổn định.</li>



<li>USB 4Gb</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>Kiến thức:</strong></h3>



<ul class="wp-block-list">
<li>Domain và hosting</li>



<li>Biết sử dụng dịch vụ của Cloudflare.com</li>



<li>Cách thức kết nối SSH: Xem hướng dẫn cài và sử dụng mobaxterm</li>



<li>Nat modem nhà mạng đang sử dụng tại nhà.</li>



<li>Tạo USB boot cài hệ điều hành Linux: Xem hướng dẫn tạo usb boot Ubuntu</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>Chuẩn bị phần mềm</strong></h3>



<p><strong>Hệ điều hành:</strong>&nbsp;Bạn có thể sử dụng CentOS, Ubuntu Server, Fedora,…. tuy nhiên trong bài này mình sẽ cài Ubuntu Server.</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Ubuntu Server 20.04 LTS: <a href="https://tientv.com/download/?url=https%3A%2F%2Freleases.ubuntu.com%2F20.04%2F" target="_blank" rel="noreferrer noopener">https://releases.ubuntu.com/20.04</a></li>



<li>CentOS 7, 8: <a href="https://tientv.com/download/?url=https%3A%2F%2Fwww.centos.org%2Fdownload%2F" target="_blank" rel="noreferrer noopener">https://www.centos.org/download</a></li>



<li>Fedora Server: <a href="https://tientv.com/download/?url=https%3A%2F%2Fgetfedora.org%2Fen%2Fserver%2Fdownload%2F" target="_blank" rel="noreferrer noopener">https://getfedora.org/en/server/download</a></li>



<li>website https://maychuzin.com sử dụng Proxmox để cài ảo hóa, máy ảo sử dụng hệ điều hành Almalinux 9.5 và scripts centminmod để cài server</li>
</ul>



<blockquote class="wp-block-quote is-layout-flow wp-block-quote-is-layout-flow">
<p>Lưu ý: Khi tải Ubuntu các bạn nhớ chọn bản&nbsp;<strong>Server install image</strong></p>
</blockquote>



<p><strong>Control Panel cho VPS:&nbsp;</strong>Các bạn có thể sử dụng các Panel trả phí như Direct Admin, Cpanel … để được hỗ trợ tốt hơn và bảo mật cao hơn. Tuy nhiên, với server tại gia này các bạn nên dùng Free là tốt nhất. Mình đề xuất aapanel hoặc Cyber Panel. Mình đã sử dụng qua 2 Panel free này tự thấy nhanh ổn định, bảo mật tốt, riêng Cyber Panel thì phân user tốt hơn.</p>



<p>Trong bài này mình sẽ sử dụng Cyberpanel:&nbsp;<a rel="noreferrer noopener" href="https://tientv.com/download/?url=https%3A%2F%2Fcyberpanel.net%2F" target="_blank">https://cyberpanel.net</a></p>



<p>Các panel miễn phí khác:&nbsp;<a rel="noreferrer noopener" href="https://tientv.com/download/?url=https%3A%2F%2Fwww.aapanel.com%2F" target="_blank">https://www.aapanel.com</a>,&nbsp;<a rel="noreferrer noopener" href="https://tientv.com/download/?url=https%3A%2F%2Fwww.webmin.com%2F" target="_blank">https://www.webmin.com</a>,&nbsp;<a rel="noreferrer noopener" href="https://tientv.com/download/?url=http%3A%2F%2Fwww.sentora.org%2F" target="_blank">http://www.sentora.org</a></p>



<h1 class="wp-block-heading">2. Cài đặt hệ điều hành Ubuntu server</h1>



<p>Để cài Ubutum server thì bạn tải ubuntu và tạo usb boot cài đặt Ubuntu theo hướng dẫn:&nbsp;<a href="https://tientv.com/huong-dan/huong-dan-cach-tao-usb-cai-ubuntu-nhanh-chong.html">Xem hướng dẫn tạo usb boot Ubuntu</a></p>



<blockquote class="wp-block-quote is-layout-flow wp-block-quote-is-layout-flow">
<p>Lưu ý: Trước khi cài bạn nên xóa toàn bộ phân vùng trong SSD</p>
</blockquote>



<p>Gắng USB boot cài Ubuntu vào máy tính chạy khởi động boot từ USB. Nếu thành công bạn sẽ nhận được màn hình chọn ngôn ngữ cài Ubuntu như hình sau:</p>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Ubuntu-64-bit-2021-12-07-20-49-29.png"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Ubuntu-64-bit-2021-12-07-20-49-29.png" alt="Ubuntu 64 Bit 2021 12 07 20 49 29" class="wp-image-3377"/></a><figcaption class="wp-element-caption">Chọn English và Enter để tiếp tục</figcaption></figure>



<p>Chọn tiếp English rồi Enter. Enter thêm lần nữa đến bước tiếp theo</p>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Ubuntu-64-bit-2021-12-07-20-52-32.png"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Ubuntu-64-bit-2021-12-07-20-52-32.png" alt="Ubuntu 64 Bit 2021 12 07 20 52 32" class="wp-image-3378"/></a><figcaption class="wp-element-caption">Màn hình này hỏi bạn có cài cập nhật Ubuntu không.</figcaption></figure>



<p>Bạn chọn như hình đề qua bước tiếp theo</p>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Ubuntu-64-bit-2021-12-07-20-52-45.png"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Ubuntu-64-bit-2021-12-07-20-52-45.png" alt="Ubuntu 64 Bit 2021 12 07 20 52 45" class="wp-image-3379"/></a><figcaption class="wp-element-caption">Chọn bàn phím cứ để mặc định</figcaption></figure>



<p>Bấm Done để qua bước tiếp theo. Tại đây bạn nên cắm dây mạng hoặc kết nối Wifi trước để nó nhận được IP từ modem luôn, khỏi phải cấu hình thủ công.</p>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Ubuntu-64-bit-2021-12-07-20-52-57.png"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Ubuntu-64-bit-2021-12-07-20-52-57.png" alt="Ubuntu 64 Bit 2021 12 07 20 52 57" class="wp-image-3380"/></a><figcaption class="wp-element-caption">Kết nối mạng để Ubuntu tự nhận IP</figcaption></figure>



<blockquote class="wp-block-quote is-layout-flow wp-block-quote-is-layout-flow">
<p>Lưu ý: ghi lại IP mạng để khi cài xong sử dụng nhe. Ip của mình ở trên là: 192.168.142.141</p>
</blockquote>



<p>Bấm Done để qua bước tiếp theo</p>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Ubuntu-64-bit-2021-12-07-20-53-08.png"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Ubuntu-64-bit-2021-12-07-20-53-08.png" alt="Ubuntu 64 Bit 2021 12 07 20 53 08" class="wp-image-3381"/></a><figcaption class="wp-element-caption">Cài Proxy, mình ko sử dụng nên Done tiếp tục</figcaption></figure>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Ubuntu-64-bit-2021-12-07-20-53-17.png"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Ubuntu-64-bit-2021-12-07-20-53-17.png" alt="Ubuntu 64 Bit 2021 12 07 20 53 17" class="wp-image-3382"/></a><figcaption class="wp-element-caption">Cứ để nguyên bấm Done tiếp tục</figcaption></figure>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Ubuntu-64-bit-2021-12-07-20-53-25.png"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Ubuntu-64-bit-2021-12-07-20-53-25.png" alt="Ubuntu 64 Bit 2021 12 07 20 53 25" class="wp-image-3383"/></a><figcaption class="wp-element-caption">Chọn phân vùng SSD để sử dụng</figcaption></figure>



<p>Ở hình trên mình sử dụng ổ đĩa 30GB. Các bạn xem có hiển thị hết dung lượng SSD rồi bấm Done để qua bước tiếp theo.</p>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Ubuntu-64-bit-2021-12-07-20-56-30.png"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Ubuntu-64-bit-2021-12-07-20-56-30.png" alt="Ubuntu 64 Bit 2021 12 07 20 56 30" class="wp-image-3384"/></a><figcaption class="wp-element-caption">Tùy chỉnh phân vùng cài Ubuntu</figcaption></figure>



<p>Lưu ý: Bước này mặc định Ubuntu sẽ không sử hết dung lượng SSD của bạn. Nên bạn cần phải chỉnh tối đa dung lượng SSD như ở phần Gạch chân màu đỏ hình trên. Ổ đĩa mình 30GB, chia cho boot 1 GB còn 28,99GB. Bấm vào dòng gạch đỏ và chỉnh dung lượng bằng dòng trên nó là được. -&gt; bấm Done để qua bước tiếp theo</p>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Ubuntu-64-bit-2021-12-07-20-58-09.png"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Ubuntu-64-bit-2021-12-07-20-58-09.png" alt="Ubuntu 64 Bit 2021 12 07 20 58 09" class="wp-image-3385"/></a></figure>



<p>Bước này là nhập các thông tin cho server.</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Your name: Nhập tên tùy ý, không nhập ký tự đặt biệt</li>



<li>Your server’s name: Nhập tên server viết liền không dấu</li>



<li>Pick a username: Tên đăng nhập quản trị server, viết liền không dấu, không nhập chữ <strong>admin</strong></li>



<li>Password: Mật khẩu đăng nhập server, nhập xong nhớ nhé.</li>
</ul>



<p>Bấm Done qua bước kế tiếp</p>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Ubuntu-64-bit-2021-12-07-20-58-36.png"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Ubuntu-64-bit-2021-12-07-20-58-36.png" alt="Ubuntu 64 Bit 2021 12 07 20 58 36" class="wp-image-3387"/></a><figcaption class="wp-element-caption">Đánh dấu cài SSH</figcaption></figure>



<p>Bước này bạn dùng phím&nbsp;<strong>Space</strong>&nbsp;để đánh dấu lự chọn cài đặt:&nbsp;<strong>Install OpenSSH Server</strong></p>



<p>Bấm&nbsp;<strong>Done</strong>&nbsp;để qua bước tiếp</p>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Ubuntu-64-bit-2021-12-07-20-58-45.png"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Ubuntu-64-bit-2021-12-07-20-58-45.png" alt="Ubuntu 64 Bit 2021 12 07 20 58 45" class="wp-image-3388"/></a><figcaption class="wp-element-caption">Để mặc định ko chọn gì cả</figcaption></figure>



<p>Bước này cứ để mặc định và bấm Done nhé</p>



<p>Quá trình cài đặt này diễn ra khoảng 15 phút hơn, sau khi cài đặt thành công chọn Reboot Now&nbsp; để khởi động lại máy (nhớ rút USB ra).</p>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Ubuntu-64-bit-2021-12-07-21-09-11.png"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Ubuntu-64-bit-2021-12-07-21-09-11.png" alt="Ubuntu 64 Bit 2021 12 07 21 09 11" class="wp-image-3390"/></a></figure>



<p>Khởi động lại là xong đã cài thành công Ubuntu Server</p>



<h2 class="wp-block-heading">3. Cài đặt Cyber Panel để quản lý server</h2>



<p>Để tiến hành cài đặt Cyber Panel thì mình kết nối SSH vào server bầng Mobaxterm để cài cho dể. Tiện lợi copy và Paste.</p>



<p>IP server của mình ở trên là: 192.168.142.141 – Các bạn xem hướng dẫn cài đặt Mobaxterm mình có để linh ở đầu bài nhé.</p>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/image-8.png"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/image-8.png" alt="Image 8" class="wp-image-3391"/></a></figure>



<p>Sau khi đăng nhập vào SSH điền User và Pass đã tạo ở phần cài Ubuntu ta được như hình dưới</p>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Screenshot-2021-12-08-103536.jpg"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Screenshot-2021-12-08-103536.jpg" alt="Screenshot 2021 12 08 103536" class="wp-image-3392"/></a></figure>



<p>Sau khi SSH vào rồi, bạn gõ lệnh sudo để cấp quyền root cài đặt Cyber Panel.</p>



<pre class="wp-block-code"><code>sudo su -</code></pre>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/image-9.png"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/image-9.png" alt="Image 9" class="wp-image-3393"/></a></figure>



<p>Dán lệnh cài đặt Cyber Panel vào</p>



<pre class="wp-block-code"><code>sh &lt;(curl https://cyberpanel.net/install.sh || wget -O - https://cyberpanel.net/install.sh)</code></pre>



<p>Đợi một lát, chọn số 1 để cài đặt<em>&nbsp;CyberPanel</em></p>



<pre class="wp-block-code"><code>Process check completed…
CyberPanel Installer v2.0
1. Install CyberPanel.
2. Install Addons.
3. Exit.
Please enter the number&#91;1-3]: 1</code></pre>



<p>Bạn hãy chọn: Chọn 1 Cài CyberPanel với OpenLiteSpeed</p>



<pre class="wp-block-code"><code>CyberPanel Installer v2.0
RAM check : 81/991MB (8.17%)
Disk check : 1/25GB (6%) (Minimal 10GB free space)
1. Install CyberPanel with OpenLiteSpeed.
2. Install Cyberpanel with LiteSpeed Enterprise.
3. Exit.
Please enter the number&#91;1-3]: 1</code></pre>



<p>Chọn y và enter để cài Full</p>



<pre class="wp-block-code"><code>Install Full service for CyberPanel? This will include PowerDNS, Postfix and Pure-FTPd.
Full installation &#91;Y/n]: y</code></pre>



<p>Bấm enter để mặc định không cài Remote SQL nhé</p>



<pre class="wp-block-code"><code>Do you want to setup Remote MySQL? (This will skip installation of local MySQL)

(Default = No) Remote MySQL &#91;y/N]:
</code></pre>



<p>Bước này cài đặt Pass của Cyber (Khác với pass của Ubuntu) bấm&nbsp;<strong>enter</strong>&nbsp;để mặc định là&nbsp;<strong>1234567</strong>&nbsp;hoặc bạn nhập pass của bạn vào: Mình để mặc định và đổi sau</p>



<pre class="wp-block-code"><code>Please choose to use default admin password 1234567, randomly generate one (recommended) or specify the admin password?
Choose &#91;d]fault, &#91;r]andom or &#91;s]et password: &#91;d/r/s]
</code></pre>



<p>Tiếp theo, nó sẽ hỏi bạn một số thứ như: cài Memcached, LiteSpeed Memcached, Redis. Mình chọn&nbsp;<code>y</code>&nbsp;để cài đặt tất cả.</p>



<pre class="wp-block-code"><code>Please choose to use default admin password 1234567, randomly generate one (recommended) or specify the admin password?
Choose &#91;d]fault, &#91;r]andom or &#91;s]et password: &#91;d/r/s] <strong>r</strong> <em>(Lưu ý: chọn R để random pass admin)</em>
Admin password will be provided once installation completed…
Replace JS/CSS files to JS Delivr?
This may improve panel loading speed in Asia Pacific region…
Please select &#91;y/N]: <strong>y</strong>
Install Memcached extension for PHP?
Please select &#91;y/N]: <strong>y</strong>
Install LiteSpeed Memcached?
Please select &#91;y/N]: <strong>y</strong>
Install Redis extension for PHP?
Please select &#91;y/N]: <strong>y</strong>
Install Redis?
Please select &#91;y/N]: <strong>y</strong></code></pre>



<p>Cuối cùng, bạn chờ quá trình cài đặt khoảng 10 – 15 phút, sau khi cài CyberPanel thành công bạn sẽ nhận được thông tin đăng nhập như sau:</p>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Screenshot-2021-12-08-111009.jpg"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Screenshot-2021-12-08-111009.jpg" alt="Screenshot 2021 12 08 111009" class="wp-image-3396"/></a></figure>



<p>Ở chỗ visit: trong hình là IP của bạn ngoài môi trường internet, bây giờ bạn chưa&nbsp;<strong>nat port</strong>&nbsp;ra thì chưa vào được. Vì thế, bạn cần thay đổi IP thành IP cục bộ (IP nãy giờ SSH đang sử dụng của mình: 192.168.142.141).</p>



<p>Như vậy bạn đã cài đặt CyberPanel cho VPS xong rồi đó. Bây giờ đăng nhập vào CyberPanel thông qua&nbsp;<code>192.168.142.141:8090</code>&nbsp;bằng các thông tin trên.</p>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/image-12.png"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/image-12.png" alt="Image 12" class="wp-image-3397"/></a></figure>



<p>Xem thêm: Hướng dẫn cài đặt bảo mật https cho trang quản trị trên CyberPanel</p>



<h2 class="wp-block-heading">3.&nbsp;<strong>NAT Port Modem cho server</strong></h2>



<p>(NAT)&nbsp;<em>port</em>&nbsp;cho phép dữ liệu đi qua thiết bị mạng như modem, router wifi …,mà không bị ngăn chặn bởi tường lửa cho phép domain về IP nhà bạn thì domain đó mới truy cập được server web của bạn đã cài.</p>



<p>NAT Port trên các modem:&nbsp;Cái này tham khảo thôi không phải modem nào cũng như nhau và để truy cập được các cài đặt này bạn cần biết tài khoản admin đăng nhập modem nữa nhé (không có thì xin nhà mạng).</p>



<p><strong>Bước 1:</strong>&nbsp;Truy cập vào modem đang sử dụng. Modem nhà mình đang sử dụng là của Viettel có địa chỉ truy cập, user và pass ghi ở dưới modem: 192.168.1.1</p>



<p><strong>Bước 2:&nbsp;</strong>Gán Ip mặc định cho con server của mình</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Bạn vào phần Lan trong Modem tìm Ip mà thiết bị của mình nhận lúc cài ubuntu như của mình là: 192.168.142.141. Xem địa chỉ Mac của máy server là gì. Ví dụ: 54:27:1e:e4:1e:9d</li>



<li>Vào phần <strong>DHCP Binding</strong> để gán IP cho máy server của mình. Để khi khởi động máy server là thì mặc định modem sẽ cấp IP đã gán và Server. Như vậy thì những phần Nat của chúng ta không bị lỗi nhé.</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/image-13.png"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/image-13.png" alt="Image 13" class="wp-image-3398"/></a><figcaption class="wp-element-caption">Ví dụ: máy của mình</figcaption></figure>



<p>Lưu ý: Bạn nên chọn dãy IP ít sử dụng theo modem để gán.</p>



<p><strong>Bước 3:</strong>&nbsp;Nat Port</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Vào Security > DMZ Host (Tùy mỗi modem mà tìm DMZ nhé): Mục này mình phải điền Ip của server đã gán ở trên. Khi truy cập bên ngoài vào mạng nhà mình thì mặc định chuyển tới máy server thay vì các máy tính khác trong hệ thống mạng nhà mình.</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/image-14.png"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/image-14.png" alt="Image 14" class="wp-image-3400"/></a></figure>



<ul class="wp-block-list">
<li>Chuyển qua Port Forwarding để cho Nat các Port dưới.</li>
</ul>



<pre class="wp-block-code"><code>Please make sure you have opened following port for both in/out:
TCP: 8090 for CyberPanel
TCP: 80, TCP: 443 and UDP: 443 for webserver
TCP: 21 and TCP: 40110-40210 for FTP
TCP: 25, TCP: 587, TCP: 465, TCP: 110, TCP: 143 and TCP: 993 for mail service
TCP: 53 and UDP: 53 for DNS service
</code></pre>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Screenshot-2021-12-08-115910.jpg"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Screenshot-2021-12-08-115910.jpg" alt="Screenshot 2021 12 08 115910" class="wp-image-3401"/></a></figure>



<p>Lưu ý: Hình trên là ví dụ chuyển Port 8090. Bạn phải làm lần lượt các port ở trên nhé.</p>



<p>Như vậy là Nat Port xong bạn vào đây để kiểm tra Port nát thành công không. Như hình dưới là thành công</p>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Screenshot-2021-12-08-120154.jpg"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Screenshot-2021-12-08-120154.jpg" alt="Screenshot 2021 12 08 120154" class="wp-image-3402"/></a></figure>



<h2 class="wp-block-heading">4.&nbsp;<strong>Tự động cập nhật IP động cho tên miền</strong>.</h2>



<p>Internet ở gia đình thì mặc định IP WAN (Địa chỉ IP của mình ngoài internet) sẽ thay đổi liên tục. Vậy nên khi bạn dùng tên miền để truy cập vào Server tại nhà thì bắt buộc phải chỉnh DNS khi IP WAN thay đổi. Mục này hướng dẫn cập nhật tự động DNS cho tên miền.</p>



<blockquote class="wp-block-quote is-layout-flow wp-block-quote-is-layout-flow">
<p>Lưu ý: Nếu nhà bạn nào có điều kiện sài IP tỉnh thì bỏ qua bước này</p>
</blockquote>



<p>Để có thể đổi IP tự động thì mình dùng Cloudflare để thực hiện. Ưu điểm của Cloudflare là cập nhật DNS cực kỳ nhanh và có API liên kết để thực hiện.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>Cài đặt và cấu hình Cloudflare</strong></h3>



<p>Bước 1: Đăng ký tài khoản và Chuyển DNS tên miền về Cloudflare.com -&gt; Search google vài bước là xong</p>



<p>Bước 2: Lấy API Cloudflare -&gt; Sau khi add tên miền cần đưa về host thì bạn sẽ thấy API</p>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Screenshot-2021-12-08-122712.jpg"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Screenshot-2021-12-08-122712.jpg" alt="Screenshot 2021 12 08 122712" class="wp-image-3405"/></a></figure>



<p>Bước 3: Truy cập vào SSH server để cài đặt và cấu hình chạy cập nhật IP như sau</p>



<pre class="wp-block-code"><code>git clone https://github.com/LINKIWI/cloudflare-ddns-client.git</code></pre>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/image-16.png"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/image-16.png" alt="Image 16" class="wp-image-3406"/></a></figure>



<pre class="wp-block-code"><code>cd cloudflare-ddns-client</code></pre>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/image-17.png"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/image-17.png" alt="Image 17" class="wp-image-3407"/></a></figure>



<pre class="wp-block-code"><code>sudo apt install python-is-python3</code></pre>



<pre class="wp-block-code"><code>sudo apt-get install python3-pip</code></pre>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/image-18.png"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/image-18.png" alt="Image 18" class="wp-image-3408"/></a></figure>



<pre class="wp-block-code"><code>sudo make install</code></pre>



<pre class="wp-block-code"><code>cloudflare-ddns --configure</code></pre>



<ul class="wp-block-list">
<li>Choose [T]oken or [K]ey: chọn chữ <strong>K</strong> rồi Enter.</li>



<li><strong>Email</strong>: email đăng nhập cloudflare của bạn</li>



<li><strong>API Key</strong>: dán API Key đã lấy từ bước 2 vào.</li>



<li>Comma-delimited domains: nhập domain cần cập nhật IP vào, nhiều domain thì cách nhau bằng dấu chấm phẩy (,)</li>
</ul>



<p>Khi nhận được thông báo&nbsp;<strong>Configuration file written…. successfully</strong>. Gõ tiếp lệnh sau để cập nhật IP vào domain của bạn</p>



<p><code>cloudflare-ddns --update-now</code></p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>Thêm cron job tự động cập nhật IP</strong></h3>



<pre class="wp-block-code"><code>crontab -e</code></pre>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/image-19.png"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/image-19.png" alt="Image 19" class="wp-image-3409"/></a></figure>



<p>Chọn 1 tiếp tục nhé</p>



<p>Trong giao diện chỉnh sửa crontab, bạn thêm dòng này vào cuối và lưu lại. Dòng này mang ý nghia là sau 5 phút sẽ update IP một lần, các bạn có thể thay đổi theo ý thích nhé.</p>



<pre class="wp-block-code"><code>*/5 * * * * /usr/local/bin/cloudflare-ddns --update-now</code></pre>



<figure class="wp-block-image"><a href="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Screenshot-2021-12-08-123816-1.jpg"><img decoding="async" src="https://tientv.com/wp-content/uploads/2021/12/Screenshot-2021-12-08-123816-1.jpg" alt="Screenshot 2021 12 08 123816 1" class="wp-image-3411"/></a></figure>



<p>Bấm&nbsp;<strong>Ctrl + Z</strong>&nbsp;để thoát khỏi trình soạn thảo.</p>



<p>Cuối cùng: Khởi động lại server.</p>



<p>Để kiểm tra thì bạn thử tắt Modem và xem CloudFlare có cập nhật IP không nhé.</p>



<p>Xem thêm: Hướng dẫn cài đặt bảo mật https cho trang quản trị trên CyberPanel</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Lời kết</strong></h2>



<p>Như vậy là mình đã hướng dẫn các bạn các bước chi tiết nhất để xây dựng một server riêng tại nhà phục vụ cho việc nghiêng cứu và vọc vạch rồi. Về thực tế bạn có thể dùng server này để chạy các web demo cho khác hàng hoặc dùng để làm VPS chính cho các web của bạn cũng được.</p>
<p>The post <a href="https://maychuzin.com/huong-dan-xay-dung-server-tai-nha-dung-lam-vps-chay-website/">Hướng dẫn xây dựng server tại nhà dùng làm VPS chạy website</a> appeared first on <a href="https://maychuzin.com">Máy chủ server và linh kiện</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://maychuzin.com/huong-dan-xay-dung-server-tai-nha-dung-lam-vps-chay-website/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Máy chủ là gì</title>
		<link>https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/</link>
					<comments>https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[pvd276]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 07 Mar 2025 03:30:36 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tin tức]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://maychuzin.com/?p=3581</guid>

					<description><![CDATA[<p>Mục lục Máy chủ là gì?&#160;Vai trò và mục đích sử dụng của máy chủ server là gì? Trong thời đại công nghệ 4.0 bất kỳ một doanh nghiệp nào muốn tồn tại và phát triển đều cần một hệ thống thông tin hiện đại, phù hợp với xu thế. Tuy nhiên để duy trì, ...</p>
<p>The post <a href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/">Máy chủ là gì</a> appeared first on <a href="https://maychuzin.com">Máy chủ server và linh kiện</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Mục lục</p>



<ol id="ft-toc-list" class="wp-block-list">
<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#may-chu-la-gi">1. Máy chủ là gì?</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#qua-trinh-hinh-thanh-va-phat-trien-cua-may-chu-la-gi">2. Quá trình hình thành và phát triển của máy chủ là gì?</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#qua-trinh-hinh-thanh-cua-server">2.1. Quá trình hình thành của server</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#qua-trinh-phat-trien">2.2. Quá trình phát triển&nbsp;</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#cac-loai-may-chu-pho-bien-nhat-hien-nay">3. Các loại máy chủ phổ biến nhất hiện nay</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#may-chu-vat-ly-rieng-dedicated-server">3.1. Máy chủ vật lý riêng (Dedicated Server)&nbsp;</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#may-chu-am-may-cloud-server">3.2. Máy chủ đám mây (Cloud Server)</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#may-chu-ao-vps">3.3. Máy chủ ảo (VPS)</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#may-chu-web-web-server">3.4. Máy chủ Web (Web server)</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#may-chu-co-so-du-lieu-database-server">3.5. Máy chủ cơ sở dữ liệu (Database Server)</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#may-chu-email-mail-server">3.6. Máy chủ Email (Mail Server)</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#may-chu-ftp-ftp-server">3.7. Máy chủ FTP (FTP Server)</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#may-chu-dhcp-dhcp-server">3.8. Máy chủ DHCP (DHCP Server)</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#may-chu-dns-dns-server">3.9. Máy chủ DNS (DNS Server)</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#vai-tro-cua-may-chu-la-gi">4. Vai trò của máy chủ là gì?</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#mo-hinh-hoat-ong-cua-may-chu-la-gi">5. Mô hình hoạt động của máy chủ là gì?</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#nguyen-ly-hoat-ong">5.1. Nguyên lý hoạt động</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#tac-ong-cua-may-chu-en-hoat-ong-kinh-doanh-va-oi-song">6. Tác động của máy chủ đến hoạt động kinh doanh và đời sống</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#tac-ong-cua-may-chu-en-hoat-ong-kinh-doanh">6.1. Tác động của máy chủ đến hoạt động kinh doanh</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#tac-ong-cua-may-chu-en-oi-song">6.2. Tác động của máy chủ đến đời sống</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#cac-tieu-chi-e-lua-chon-may-chu-la-gi">7. Các tiêu chí để lựa chọn máy chủ là gì?</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#hieu-qua">7.1. Hiệu quả</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#chi-phi">7.2. Chi phí</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#tinh-linh-hoat-va-kha-nang-nang-cap-mo-rong">7.3. Tính linh hoạt và khả năng nâng cấp mở rộng</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#bao-mat">7.4. Bảo mật</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#cac-loi-ich-khi-thue-may-chu">8. Các lợi ích khi thuê máy chủ</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#cac-cau-hoi-thuong-gap">9. Các câu hỏi thường gặp</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#vi-tri-thich-hop-e-at-may-chu-la-gi">9.1. Vị trí thích hợp để đặt máy chủ là gì?</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#tai-sao-may-chu-phai-uoc-bat-moi-luc">9.2. Tại sao máy chủ phải được bật mọi lúc?</a></li>



<li><a href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#lam-cach-nao-e-ket-noi-mot-may-tinh-khac-voi-may-chu">9.3. Làm cách nào để kết nối một máy tính khác với máy chủ?</a></li>



<li><a class="" href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/#loi-ket">10. Lời kết</a></li>
</ol>



<p><a href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/" target="_blank" rel="noreferrer noopener"><strong>Máy chủ là gì?</strong></a>&nbsp;Vai trò và mục đích sử dụng của máy chủ server là gì? Trong thời đại công nghệ 4.0 bất kỳ một doanh nghiệp nào muốn tồn tại và phát triển đều cần một hệ thống thông tin hiện đại, phù hợp với xu thế. Tuy nhiên để duy trì, vận hành tốt một hệ thống công nghệ thông tin thì máy chủ (server) là thứ mà doanh nghiệp không thể không chú ý.&nbsp;</p>



<p>Để giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hệ thống máy chủ, trong bài viết này&nbsp;<a href="https://maychuzin.com">Máy Chủ Zin</a>&nbsp;sẽ cung cấp cho bạn những thông tin quan trọng nhất để hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra các quyết định phù hợp nhất.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="may-chu-la-gi"><strong>Máy chủ là gì?</strong></h2>



<p>Đầu tiên, ta hãy tìm hiểu server nghĩa là gì?&nbsp;Máy chủ hay còn được gọi là Server&nbsp;là máy tính được liên kết với Internet hoặc mạng máy tính, có&nbsp;địa chỉ IP&nbsp;tĩnh, năng lực xử lý lớn. Máy chủ (server) là nơi mà mọi người cài đặt phần mềm trên đó để cho phép các máy tính khác truy cập vào và yêu cầu cung cấp các dịch vụ và tài nguyên.</p>



<p>Nếu chưa rõ máy chủ server là gì thì bạn có thể hiểu một cách đơn giản, máy chủ Server là một chiếc máy tính với nhiều tính năng vượt trội có khả năng xử lý và lưu trữ dữ liệu lớn hơn rất nhiều so với một chiếc máy tính bình thường.&nbsp;</p>



<p>Máy chủ server dùng để làm gì? có lẽ là điều nhiều người thắc mắc. Nó được sử dụng để lưu trữ và xử lý dữ liệu trên Internet hoặc trong mạng máy tính. Máy chủ là nền tảng của tất cả các dịch vụ Internet. Bất kỳ dịch vụ Internet nào, chẳng hạn như ứng dụng, website, trò chơi,…để hoạt động tốt đều phải phải qua một máy chủ bất kỳ.</p>



<p><strong>&gt;&gt; Xem thêm</strong>:&nbsp;Các dòng máy chủ server chính hãng tại Máy Chủ Zin</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="qua-trinh-hinh-thanh-va-phat-trien-cua-may-chu-la-gi"><strong>Quá trình hình thành và phát triển của máy chủ là gì?</strong></h2>



<figure class="wp-block-gallery aligncenter has-nested-images columns-default is-cropped wp-block-gallery-1 is-layout-flex wp-block-gallery-is-layout-flex">
<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="600" height="400" data-id="3615" src="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/03/qua-trinh-phat-trien-cua-may-chu-maychuzin.jpg" alt="" class="wp-image-3615" srcset="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/03/qua-trinh-phat-trien-cua-may-chu-maychuzin.jpg 600w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/03/qua-trinh-phat-trien-cua-may-chu-maychuzin-510x340.jpg 510w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/03/qua-trinh-phat-trien-cua-may-chu-maychuzin-300x200.jpg 300w" sizes="auto, (max-width: 600px) 100vw, 600px" /><figcaption class="wp-element-caption">qua-trinh-phat-trien-cua-may-chu-maychuzin</figcaption></figure>
</figure>



<h3 class="wp-block-heading" id="qua-trinh-hinh-thanh-cua-server"><strong>Quá trình hình thành của server</strong></h3>



<p>Thông thường, chúng ta thường nghe thấy các định nghĩa về Server là gì? Tuy nhiên, ít người biết máy chủ (server) bắt nguồn từ đâu. Thuật ngữ tên&nbsp;<strong>máy chủ là gì</strong>? Đây là thuật ngữ có nguồn gốc từ các thuật toán “Black-box” và “Queue”. Là một thuật toán xử lý dữ liệu đầu vào và trả kết quả cho người dùng.</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="qua-trinh-phat-trien"><strong>Quá trình phát triển&nbsp;</strong></h3>



<p>Để biết quá trình phát triển của&nbsp;<strong>máy chủ là gì</strong>, hãy xem các mốc thời gian sau:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>1981 – Máy tính Server đầu tiên là IBM VM (LIST SERVER) Máy chủ LIST SERVER đầu tiên chạy trên hệ thống ảo BITNET của IBM, cho phép người dùng cộng tác qua email.</li>



<li>1991 – NeXTCube, máy chủ web (web server)&nbsp;World Wide Web (WWW)&nbsp;đầu tiên được xây dựng trên một thiết bị có tên NextCube, với các thông số kỹ thuật sau: Hệ điều hành NeXTSTEP, CPU 256MHz và ổ cứng 2GB.</li>



<li>1994 – ProLiant, máy chủ có thể gắn trên giá đỡ đầu tiên của Compaq, được giới thiệu vào năm 1994: ProLiant Series là máy chủ có thể lắp trên giá đỡ đầu tiên. Nó được trang bị bộ vi xử lý Intel Pentium II Xeon 450 Mhz, 256MB RAM và đầu đĩa CD-ROM 24X.</li>



<li>1998 – Sun Ultra II, đây là loại máy chủ mà bất kỳ ai từng tìm hiểu&nbsp;<strong>máy chủ là gì</strong>&nbsp;đều nên biết vì nó là một máy chủ đóng vai trò là nền tảng cho Google. Sun Ultra II là máy chủ đầu tiên của Google.&nbsp;</li>



<li>2001 – Máy chủ phiến hiện đại đầu tiên, RLX Blade Dựa trên công nghệ RLX Houston, các cựu nhân viên của Compaq Corp đã chế tạo máy chủ phiến hiện đại đầu tiên vào năm 2001. HP sau đó đã mua RLX vào năm 2005.</li>



<li>2008 – Cụm máy PS3,&nbsp; phân phối máy tính có GPU, 2008 Hệ thống Sony PlayStation®3 bao gồm CPU băng thông rộng di động 3.2GHz, ổ cứng 60GB ATA, RAM 256MB, bộ xử lý đồ họa (GPU – viết tắt của Graphic Processing Unit) RSX 550MHz và được tích hợp kết nối mạng.</li>



<li>Từ năm 2009 đến nay – Máy chủ đám mây và xa hơn nữa là các máy chủ đã được “phi vật chất hóa” trong những năm gần đây, có nghĩa là chúng không còn là máy vật lý nữa. Với sự ra đời của công nghệ ảo hóa, khái niệm máy chủ không còn yêu cầu cấu hình phần cứng cụ thể nữa.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="cac-loai-may-chu-pho-bien-nhat-hien-nay"><strong>Các loại máy chủ phổ biến nhất hiện nay</strong></h2>



<p>Dựa vào cách định nghĩa trên ta đã có thể trả lời cho câu hỏi&nbsp;<strong>máy chủ là gì</strong>? Vậy hiện nay có bao nhiêu loại máy chủ và mục đích của Server là gì?&nbsp;Dựa theo phương pháp chế tạo ra máy chủ Server ta có thể chia máy chủ làm 3 loại chính:</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="may-chu-vat-ly-rieng-dedicated-server"><strong>Máy chủ vật lý riêng (Dedicated Server)&nbsp;</strong></h3>



<p>Bất kỳ ai đã tìm hiểu về Server vật lý riêng đều biết đây là một loại máy chủ hoạt động trên phần cứng và một số thiết bị hỗ trợ riêng, chẳng hạn như CPU, ổ đĩa cứng, Card mạng, RAM…</p>



<p><strong>&gt;&gt; Xem chi tiết</strong>:&nbsp;Dedicated Server là gì?</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="may-chu-am-may-cloud-server"><strong>Máy chủ đám mây (Cloud Server)</strong></h3>



<p>Đây là một trong các loại Server thường gặp nhất. Nó là máy chủ được tạo thành từ một số máy chủ vật lý khác nhau và mạng lưu trữ SAN. Nếu bạn đã tìm hiểu về&nbsp;<strong>máy chủ là gì</strong>&nbsp;và muốn sử dụng nó nhưng không đủ kinh phí đầu tư Server vật lý, bạn có thể cân nhắc sử dụng máy chủ đám mây.</p>



<p><strong>&gt;&gt; Xem chi tiết</strong>:&nbsp;Cloud Server là gì?</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="may-chu-ao-vps"><strong>Máy chủ ảo (VPS)</strong></h3>



<p>Là loại máy chủ được tạo ra bằng cách phân chia một máy chủ vật lý riêng biệt thành nhiều máy chủ ảo khác nhau bằng công nghệ ảo hóa. Máy chủ ảo tương tự như máy chủ vật lý ở chỗ chúng chia sẻ tài nguyên máy chủ.</p>



<p><strong>&gt;&gt; Xem chi tiết</strong>:&nbsp;VPS là gì?</p>



<p>Phân loại theo chức năng của máy chủ Server:</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="may-chu-web-web-server"><strong>Máy chủ Web (Web server)</strong></h3>



<p>Máy chủ web là máy chủ dùng để lưu trữ các dữ liệu hay thông tin trên website và tạo môi trường kết nối tốt để khách hàng truy cập website dễ dàng hơn. Vì vậy nếu đang tìm hiểu về phân loại của&nbsp;<strong>máy chủ là gì</strong>, bạn đừng nên bỏ qua máy chủ Web nhé.&nbsp;Giao thức HTTP (Hypertext Transfer Protocol) kết nối máy chủ với các máy khách. Nội dung của trang Web chủ yếu được hiển thị dưới dạng tài liệu&nbsp;HTML.</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="may-chu-co-so-du-lieu-database-server"><strong>Máy chủ cơ sở dữ liệu (Database Server)</strong></h3>



<p>Máy chủ này là một máy chủ được cài đặt các phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu, giúp xử lý, quản lý và truy xuất dữ liệu nhanh chóng và dễ dàng hơn. Các phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu thường được sử dụng là Microsoft SQL Server, MySQL, Oracle…</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="may-chu-email-mail-server"><strong>Máy chủ Email (Mail Server)</strong></h3>



<p>Máy chủ Mail Server cho phép bạn gửi và nhận email. Khi bạn sử dụng ứng dụng khách email trên máy tính của mình, phần mềm kết nối với máy chủ POP hoặc IMAP để tải thư xuống và máy chủ SMTP gửi thư trở lại thông qua máy chủ email.</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="may-chu-ftp-ftp-server"><strong>Máy chủ FTP (FTP Server)</strong></h3>



<p>Nếu bạn đang tìm hiểu phân loại&nbsp;<strong>máy chủ là gì</strong>, bạn cũng nên biết về phân giao thức truyền tệp được hỗ trợ bởi máy chủ FTP. Máy chủ FTP có thể được truy cập từ xa bằng phần mềm FTP như FileZilla, CuteFTP và các phần mềm khác.&nbsp;</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="may-chu-dhcp-dhcp-server"><strong>Máy chủ DHCP (DHCP Server)</strong></h3>



<p>Máy chủ DHCP là máy chủ chỉ định địa chỉ IP, tạo cổng mặc định và cấu hình các thông số mạng cho thiết bị khách. Để đáp ứng các máy khách, DHCP Server sử dụng một giao thức chuẩn được gọi là DHCP. Máy chủ DHCP có chức năng là gán địa chỉ IP cho các thiết bị mạng.</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="may-chu-dns-dns-server"><strong>Máy chủ DNS (DNS Server)</strong></h3>



<p>Là một máy chủ có chức năng phân giải tên miền. Máy chủ DNS phụ trách chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền và ngược lại.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="vai-tro-cua-may-chu-la-gi"><strong>Vai trò của máy chủ là gì?</strong></h2>



<figure class="wp-block-gallery aligncenter has-nested-images columns-default is-cropped wp-block-gallery-2 is-layout-flex wp-block-gallery-is-layout-flex">
<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="600" height="400" data-id="3617" src="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/03/vai-tro-cua-may-chu-maychuzin.jpg" alt="" class="wp-image-3617" srcset="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/03/vai-tro-cua-may-chu-maychuzin.jpg 600w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/03/vai-tro-cua-may-chu-maychuzin-510x340.jpg 510w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/03/vai-tro-cua-may-chu-maychuzin-300x200.jpg 300w" sizes="auto, (max-width: 600px) 100vw, 600px" /></figure>
</figure>



<p>Trong thời đại kinh tế số, các doanh nghiệp đều chú trọng tập trung cải tiến và phát triển các mô hình kinh doanh của mình trên Internet. Nếu không biết vai trò quan trọng của máy chủ, doanh nghiệp sẽ khó lòng cạnh tranh được trên môi trường trực tuyến.&nbsp;</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Vai trò của&nbsp;<strong>máy chủ là gì</strong>? Vai trò chính của máy chủ Server là cung cấp, lưu trữ và xử lý dữ liệu trước khi chuyển đến các máy trạm cho người dùng hoặc một tổ chức thông qua mạng Internet hoặc mạng LAN. Máy chủ được thiết kế để chạy vô thời hạn và chỉ tắt khi có sự cố và cần được bảo trì.</li>



<li>Máy chủ là thành phần quan trọng nhất trong việc quản lý, lưu trữ thông tin và vận hành phần mềm của doanh nghiệp. Khi sử dụng, doanh nghiệp chỉ cần tối ưu phần cứng cho hệ thống Server và đặc biệt không cần đầu tư nhiều cho các&nbsp;máy trạm&nbsp;cá nhân khác ngoài máy chủ.</li>



<li>Đối với những người dùng đơn lẻ, máy chủ server cũng có vai trò lưu trữ, xử lý và vận hành dữ liệu chính của một hệ thống.</li>
</ul>



<p>Máy chủ là một thành phần thiết yếu của cuộc cách mạng Internet, cũng như tất cả các lĩnh vực khác nói chung. Khi tất cả các tài nguyên được phân tán khắp nơi trong toàn hệ thống, máy chủ sẽ đóng vai trò “thu thập” cũng như “lưu trữ” chúng. Tất cả những điều này đảm bảo rằng mục tiêu cuối cùng là phục vụ người dùng.&nbsp;</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="mo-hinh-hoat-ong-cua-may-chu-la-gi"><strong>Mô hình hoạt động của máy chủ là gì?</strong></h2>



<p>Mô hình Client – Server được sử dụng phổ biến bởi các máy chủ (Client – Server). Mô hình máy chủ – máy khách là một mô hình mạng máy tính trong đó các máy tính con đóng vai trò là máy khách, gửi các yêu cầu đến máy chủ. Cho phép máy chủ xử lý yêu cầu và trả lại kết quả cho máy khách.</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="nguyen-ly-hoat-ong"><strong>Nguyên lý hoạt động</strong></h3>



<p>Trong mô hình Client – Server (máy khách – máy chủ), máy chủ chấp nhận tất cả các yêu cầu Internet hợp lệ và sau đó trả kết quả cho máy tính đã gửi yêu cầu. Khi máy tính làm nhiệm vụ gửi yêu cầu đến máy chủ và chờ phản hồi, chúng được coi là máy khách.&nbsp;</p>



<p>Giao thức là một tập hợp các quy tắc mà cả máy khách và máy chủ phải tuân theo để chúng giao tiếp với nhau. HTTPS, FTP,&nbsp;TCP/IP&nbsp;và các giao thức được sử dụng phổ biến khác tồn tại cho đến ngày nay.</p>



<p>Có thể thấy chỉ khi bạn hiểu nguyên lý hoạt động của&nbsp;<strong>máy chủ là gì</strong>, bạn mới hiểu tất cả các khách hàng đều phải tuân theo một giao thức do máy chủ cung cấp để lấy thông tin từ nó. Nếu yêu cầu được chấp nhận, máy chủ sẽ thu thập dữ liệu và trả lại cho máy khách yêu cầu. Vì Server luôn sẵn sàng nhận yêu cầu từ Client, chỉ cần Client gửi tín hiệu yêu cầu và Server chấp nhận yêu cầu đó thì Server sẽ trả kết quả cho Client trong thời gian ngắn nhất có thể.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="tac-ong-cua-may-chu-en-hoat-ong-kinh-doanh-va-oi-song"><strong>Tác động của máy chủ đến hoạt động kinh doanh và đời sống</strong></h2>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="600" height="400" src="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/03/tac-dong-cua-may-chu-maychuzin.jpg" alt="" class="wp-image-3616" srcset="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/03/tac-dong-cua-may-chu-maychuzin.jpg 600w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/03/tac-dong-cua-may-chu-maychuzin-510x340.jpg 510w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/03/tac-dong-cua-may-chu-maychuzin-300x200.jpg 300w" sizes="auto, (max-width: 600px) 100vw, 600px" /></figure>



<h3 class="wp-block-heading" id="tac-ong-cua-may-chu-en-hoat-ong-kinh-doanh"><strong>Tác động của máy chủ đến hoạt động kinh doanh</strong></h3>



<p>Trong thời đại công nghệ 4.0, tất cả là hoạt động kinh doanh đều dựa trên Internet vì thế website đóng vai trò cung cấp dịch vụ và bán hàng cho khách hàng. Theo sau mỗi trang web đều có dịch vụ lưu trữ trên một máy chủ cụ thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc truy cập của khách hàng. Có thể thấy biết được&nbsp;<strong>máy chủ là gì</strong>&nbsp;và sử dụng một máy chủ tốt có thể giúp cải thiện độ thân thiện và trải nghiệm người dùng của một trang web.</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="tac-ong-cua-may-chu-en-oi-song"><strong>Tác động của máy chủ đến đời sống</strong></h3>



<p>Hiện nay, khi bạn tìm kiếm một cụm từ nào đó trên Google, bạn sẽ tìm thấy hàng trăm, hàng nghìn kết quả tương ứng từ Google một cách nhanh chóng. Điều này chứng tỏ Google có một hệ thống máy chủ vô cùng mạnh giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm những thứ họ cần.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="cac-tieu-chi-e-lua-chon-may-chu-la-gi"><strong>Các tiêu chí để lựa chọn máy chủ là gì?</strong></h2>



<h3 class="wp-block-heading" id="hieu-qua"><strong>Hiệu quả</strong></h3>



<p>Nếu yêu cầu hiệu suất và tốc độ cao, bạn nên chọn một máy chủ vật lý riêng (Dedicated Server) để tránh tình trạng nghẽn mạng và nhiều rủi ro khi so sánh với việc sử dụng máy chủ cùng chung tài nguyên (Shared Hosting).</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="chi-phi"><strong>Chi phí</strong></h3>



<p>Nếu bạn là cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ mới thành lập, bạn chỉ cần sử dụng các gói Hosting giá rẻ, chẳng hạn như Business Hosting hoặc cho thuê VPS, vì chúng không tốn kém và quản lý đơn giản.</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="tinh-linh-hoat-va-kha-nang-nang-cap-mo-rong"><strong>Tính linh hoạt và khả năng nâng cấp mở rộng</strong></h3>



<p>Nếu bạn xác định được mục đích sử dụng&nbsp;<strong>máy chủ là gì</strong>&nbsp;và không quan tâm đến hiệu suất nhưng quan tâm đến tính linh hoạt và quy mô công việc, thuê một VPS là lựa chọn phù hợp vì khả năng chuyển đổi và nâng cấp để đáp ứng lưu lượng truy cập cao hơn.</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="bao-mat"><strong>Bảo mật</strong></h3>



<p>Hiện tại, một số công ty cung cấp dịch vụ lưu trữ đã bổ sung thêm dịch vụ chống tấn công DDoS, và một số dịch vụ lưu trữ được tích hợp công nghệ này. Tuy nhiên, nếu bạn muốn đảm bảo trang web của mình hoạt động trơn tru và không bị xâm hại bởi những kẻ xấu hoặc những kẻ gửi thư rác bạn nên tìm hiểu về công nghệ tấn công DDoS.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="cac-loi-ich-khi-thue-may-chu"><strong>Các lợi ích khi thuê máy chủ</strong></h2>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="600" height="400" src="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/03/loi-ich-khi-thue-may-chu-maychuzin.jpg" alt="" class="wp-image-3614" srcset="https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/03/loi-ich-khi-thue-may-chu-maychuzin.jpg 600w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/03/loi-ich-khi-thue-may-chu-maychuzin-510x340.jpg 510w, https://maychuzin.com/wp-content/uploads/2025/03/loi-ich-khi-thue-may-chu-maychuzin-300x200.jpg 300w" sizes="auto, (max-width: 600px) 100vw, 600px" /></figure>



<p>Thuê&nbsp;<strong>máy chủ là gì</strong>? Thuê máy chủ là dịch vụ cho thuê thiết bị mạng, phần cứng thiết bị máy chủ, lưu trữ, bảo mật,…Một số lợi ích khi thuê máy chủ:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Thiết lập và triển khai máy chủ nhanh chóng: Để tiết kiệm chi phí mua và cấu hình máy chủ, thiết bị,… bạn nên thuê máy chủ của các công ty cung cấp dịch vụ máy chủ vì họ sẽ có đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ bạn trong quá trình thuê dịch vụ của họ.</li>



<li>Dễ dàng nâng cấp và mở rộng quy mô: Khi sử dụng các nhà cung cấp và cho thuê máy chủ, việc nâng cấp và mở rộng quy mô khi cần thiết rất đơn giản; chỉ cần liên hệ với một nhà cung cấp dịch vụ cho thuê máy chủ uy tín để đăng ký sao cho phù hợp với nhu cầu.</li>



<li>Quản lý ngân sách dễ dàng hơn: Biết được các phân loại của&nbsp;<strong>máy chủ là gì</strong>, thay vì phải quản lý toàn bộ máy chủ Server, bạn chỉ cần trả chi phí hàng tháng hoặc hàng năm, chi phí này được công bố trên trang web của nhà cung cấp dịch vụ.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="cac-cau-hoi-thuong-gap"><strong>Các câu hỏi thường gặp</strong></h2>



<h3 class="wp-block-heading" id="vi-tri-thich-hop-e-at-may-chu-la-gi"><strong>Vị trí thích hợp để đặt máy chủ là gì?</strong></h3>



<p>Máy chủ và các thiết bị mạng khác thường được lưu trữ trong giá đỡ hoặc nhà kính ở cơ sở kinh doanh hoặc công ty. Bởi vì những khu vực này giúp cách ly máy tính và các thiết bị nhạy cảm với những người không nên tiếp cận chúng.</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="tai-sao-may-chu-phai-uoc-bat-moi-luc"><strong>Tại sao máy chủ phải được bật mọi lúc?</strong></h3>



<p>Nếu bạn hiểu vai trò của&nbsp;<strong>máy chủ là gì</strong>&nbsp;thì bạn sẽ hiểu máy chủ luôn được bật như vậy để cung cấp các dịch vụ được yêu cầu liên tục. Khi máy chủ bị lỗi, nó có thể là một thảm họa cho người dùng mạng và các doanh nghiệp dựa vào dịch vụ. Máy chủ thường được thiết lập cấu hình để có khả năng chịu lỗi nhằm giảm bớt những vấn đề này.</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="lam-cach-nao-e-ket-noi-mot-may-tinh-khac-voi-may-chu"><strong>Làm cách nào để kết nối một máy tính khác với máy chủ?</strong></h3>



<p>Mạng cục bộ kết nối máy chủ với Switch hoặc Router vị trí của tất cả các máy tính khác trong mạng. Các máy tính khác có thể truy cập máy chủ đó và các tính năng của máy chủ đó khi nó được kết nối với mạng.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="loi-ket"><strong>Lời kết</strong></h2>



<p></p>
<p>The post <a href="https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/">Máy chủ là gì</a> appeared first on <a href="https://maychuzin.com">Máy chủ server và linh kiện</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://maychuzin.com/may-chu-la-gi/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
